• (+84) 888 122 166
  • nptech@nptechnology.net

Ống nhựa Xoắn HDPE 40/30 chứng nhận ISO, TCVN | NP Tech

Giá sản phẩm: LUÔN RẺ HƠN với sản phẩm cùng chất lượng. Hãy tìm hiểu và so sánh

Model: NP-HDPE-40/30

Đường kính ngoài (OD): 40 mm

Đường kính trong (ID): 30 mm

Độ dày thành ống: 2.0 – 2.2 mm

Vật liệu: HDPE nguyên sinh 100% + phụ gia chống UV, tăng độ bền

Cấu trúc ống: Gân xoắn 2 lớp – ngoài tăng cứng, trong trơn nhẵn

Độ chịu lực nén: ≥ 450 N/5cm (~9 kN/m)

Bán kính uốn cong tối thiểu: 240 – 400 mm

Chiều dài tiêu chuẩn: 100m/cuộn (có thể đặt 50m hoặc 200m)

Trọng lượng: Khoảng 2,5 – 2,8 kg/m

Nhiệt độ làm việc: -5°C đến +45°C (ngắn hạn tới 60°C)

Chống UV: Có – nhờ phụ gia UV Stabilizer đặc biệt

Phương pháp nối: Măng sông, ren ngoài, nút bịt chuyên dụng NP Tech

Tuổi thọ thiết kế: Trên 50 năm nếu lắp đặt đúng kỹ thuật

Khả năng chịu môi trường: Chống ăn mòn, axit, kiềm, nước thải, đất ẩm

Kính gửi Quý Đại lý, Quý Nhà thầu, Quý Đối tác tại TP.HCM, Cần Thơ, Đà Nẵng, Bình Dương, Đồng Nai, Kon Tum, Lâm Đồng và trên toàn quốc!

Những thách thức về địa hình phức tạp, yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao và áp lực về tiến độ, chất lượng công trình luôn là bài toán cần lời giải. Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 từ NP Tech chính là lựa chọn chiến lược, đáp ứng toàn diện những kỳ vọng khắt khe nhất. 

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết, giúp Quý vị hiểu rõ về sản phẩm ống nhựa xoắn HDPE 40/30 của NP Tech. Từ thông số kỹ thuật, ưu điểm vượt trội so với các giải pháp truyền thống, tiêu chuẩn chất lượng, đến các ứng dụng thực tế và chính sách hỗ trợ đặc biệt từ NP Tech. Từ đó giúp Quý vị đưa ra quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả.

1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Ống Nhựa Xoắn HDPE 40/30 NP Tech

Để giúp Quý khách hàng có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về sản phẩm, NP Tech xin cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết của ống nhựa xoắn HDPE 40/30:

Thuộc tínhGiá trị tiêu chuẩnTiêu chuẩn áp dụngÝ nghĩa/Lợi ích
Đường kính ngoài (OD)40 mmTCVN 7997:2009Đảm bảo tương thích với các phụ kiện tiêu chuẩn trên thị trường, dễ dàng kết nối và lắp đặt.
Đường kính trong (ID)30 mmTCVN 7997:2009Không gian luồn cáp tối ưu, phù hợp với nhiều loại cáp điện, cáp quang, dây điều khiển kích thước khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của dự án.
Độ dày thành ống2.0 – 2.2 mm (Có thể thay đổi ±0.2mm)TCVN 7997:2009, tài liệu nhà sản xuất NP TechCân bằng hoàn hảo giữa khả năng chịu lực nén tốt khi chôn ngầm và độ linh hoạt cần thiết để uốn cong theo địa hình phức tạp.
Khả năng chịu lực nén≥ 450 N/5cm (≈ 9 kN/m)TCVN 7997:2009, mục 5.3.3 (Đo ở 23°C, 5% biến dạng)Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống cáp bên trong khi chôn ngầm, chịu được tải trọng của lớp đất đá phủ và các phương tiện nhẹ di chuyển bên trên.
Bán kính uốn cong tối thiểu≥ 240 – 400 mm (6-10 lần Đường kính ngoài)TCVN 7997:2009, mục 5.5.1Thi công dễ dàng tại các vị trí có nhiều khúc cua, góc rẽ, giảm thiểu nguy cơ gãy, nứt ống, tiết kiệm phụ kiện nối và thời gian lắp đặt.
Chiều dài cuộn tiêu chuẩn100 m/cuộn (Có thể đặt 50m, 200m theo yêu cầu)Tài liệu nhà sản xuất NP TechGiảm thiểu số lượng mối nối, tăng tốc độ thi công, giảm rủi ro rò rỉ và đảm bảo tính liên tục của hệ thống.
Khả năng chống tia UVCó, nhờ phụ gia UV Stabilizer đặc biệtTCVN 7997:2009, mục 5.4.2Bảo vệ ống khỏi tác động của ánh nắng mặt trời, chống lão hóa, giòn vỡ, đặc biệt phù hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa khắc nghiệt tại Việt Nam.
Nhiệt độ làm việc-5°C đến +45°C (ngắn hạn đến 60°C)TCVN 7997:2009, tài liệu kỹ thuật HDPEHoạt động ổn định trong hầu hết các điều kiện môi trường ngoài trời tại Việt Nam, kể cả những khu vực có biên độ nhiệt lớn.
Phương pháp kết nốiMăng sông, khớp nối ren, nút bịt đầu chuyên dụng NP TechTCVN 7997:2009, tài liệu nhà sản xuất NP TechĐảm bảo độ kín nước tuyệt đối, dễ dàng thi công và bảo trì, tiết kiệm chi phí phụ kiện và nhân công.
Vật liệuHDPE nguyên sinh cao cấp, phụ gia chống UV, phụ gia tăng cường độ bềnTCVN 7997:2009, ASTM D3350Độ bền kéo vượt trội (>19 MPa), độ giãn dài khi đứt ấn tượng (>350%), chống ăn mòn hóa chất, không bị mục nát trong môi trường đất ẩm, nước thải.

Điểm nhấn về vật liệu và thiết kế: Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 của NP Tech được sản xuất từ 100% hạt nhựa HDPE nguyên sinh, không sử dụng nhựa tái chế, kết hợp với các phụ gia chuyên dụng. Thiết kế gân xoắn không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà quan trọng hơn là gia tăng đáng kể độ cứng vững và khả năng chịu lực của ống, đồng thời vẫn giữ được sự linh hoạt cần thiết cho việc lắp đặt.

2. Ưu Điểm Vượt Trội và Lợi Thế Cạnh Tranh Của Ống Nhựa Xoắn HDPE 40/30 NP Tech

Không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, ống nhựa xoắn HDPE 40/30 của NP Tech còn mang lại những lợi thế cạnh tranh vượt trội, giúp Quý khách hàng tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.

Lợi thế so với ống nhựa thẳng HDPE hoặc ống PVC cùng kích thước:

  • Tính linh hoạt vượt trội: Cấu trúc xoắn gân sóng giúp ống dễ dàng uốn cong theo địa hình thi công phức tạp mà không cần đến nhiều phụ kiện nối góc. Điều này đặc biệt hữu ích cho các dự án tại miền Trung, nơi có địa hình đa dạng, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí nhân công, vật tư phụ.
  • Khả năng chịu lực nén tốt hơn: Thiết kế xoắn đặc trưng không chỉ tăng độ cứng vững mà còn giúp phân tán lực tác động đều hơn lên thành ống. Nhờ vậy, ống chịu được áp lực chôn sâu tốt hơn, hạn chế tối đa nguy cơ nứt vỡ, biến dạng so với ống thẳng.
  • Chống ăn mòn và hóa chất tuyệt hảo: Vật liệu HDPE nguyên sinh trơ với hầu hết các loại hóa chất, axit, kiềm, muối thường gặp trong đất và nước thải. Ống không bị ăn mòn điện hóa, không bị mục nát, và đặc biệt không bị côn trùng hay chuột bọ cắn phá như ống PVC, đảm bảo an toàn lâu dài cho hệ thống cáp.
  • Dễ dàng luồn kéo cáp: Bề mặt bên trong ống được xử lý trơn nhẵn, giảm thiểu ma sát, giúp việc luồn kéo cáp điện, cáp quang trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn, ngay cả với những đoạn cáp dài hàng trăm mét.
  • Tuổi thọ dự kiến ấn tượng: Với khả năng chống chịu thời tiết, hóa chất và tác động cơ học, ống nhựa xoắn HDPE 40/30 NP Tech có tuổi thọ thiết kế trên 50 năm khi được lắp đặt đúng kỹ thuật và chôn ngầm, đáp ứng kỳ vọng của các dự án hạ tầng quy mô lớn, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế trong tương lai.
Cấu trúc xoắn linh hoạt chịu lực tốt và tiết kiệm chi phí thi công

Cấu trúc xoắn linh hoạt chịu lực tốt và tiết kiệm chi phí thi công

Khả năng chống ăn mòn hóa chất, chống ẩm và chống côn trùng gặm nhấm ưu việt:

Các dự án tại các khu công nghiệp, khu chế xuất hay các vùng nông nghiệp công nghệ cao thường đối mặt với môi trường đất và nước có chứa nhiều hóa chất hoặc độ ẩm cao. Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 NP Tech là giải pháp lý tưởng:

  • Chống lại hiệu quả các loại axit, kiềm, dung môi hữu cơ, nước thải công nghiệp và nông nghiệp.
  • Hoàn toàn không bị ẩm mốc, không mục nát ngay cả khi lắp đặt trong môi trường ngập nước thường xuyên.
  • Cấu trúc cứng cáp và vật liệu HDPE khiến côn trùng, đặc biệt là chuột, không thể cắn phá, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho hệ thống cáp điện và viễn thông bên trong.

Tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho chủ đầu tư:

Đối với các doanh nghiệp lớn và nhà thầu chuyên nghiệp, việc đánh giá hiệu quả đầu tư không chỉ dừng lại ở chi phí mua sắm ban đầu. Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 NP Tech giúp tối ưu TCO qua các yếu tố:

  • Lắp đặt nhanh chóng, ít mối nối: Chiều dài cuộn lớn (lên đến 200m) giúp giảm số lượng mối nối, từ đó giảm chi phí nhân công, vật tư phụ (măng sông, keo dán…) và giảm thiểu rủi ro rò rỉ hoặc sự cố tại các điểm nối.
  • Bảo trì dễ dàng, chi phí thấp: Trong trường hợp cần sửa chữa hoặc thay thế, việc xử lý trên ống HDPE xoắn cũng đơn giản hơn, có thể chỉ cần tác động đến một đoạn ngắn mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
  • Tuổi thọ cao, giảm chi phí thay thế: Độ bền vượt trội trên 50 năm đồng nghĩa với việc chủ đầu tư không phải lo lắng về chi phí thay thế, sửa chữa lớn trong suốt vòng đời dự án, đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài.

3. Chứng Nhận Chất Lượng và Tiêu Chuẩn Quốc Tế – Cam Kết Từ NP Tech

Chất lượng sản phẩm là ưu tiên hàng đầu của NP Tech. Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 của chúng tôi được sản xuất và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, tuân thủ các tiêu chuẩn hàng đầu trong nước và quốc tế:

Tiêu chuẩn Quốc gia Việt Nam (TCVN):

  • TCVN 7997:2009: Tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành cho ống nhựa gân xoắn Polyetylen (HDPE) dùng để luồn dây và cáp điện. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về kích thước, độ bền, khả năng chịu lực cho các công trình tại Việt Nam.
  • TCVN 7305-2:2008 (tham khảo về vật liệu): Tiêu chuẩn cho ống và phụ tùng bằng polyetylen (PE) dùng cho vận chuyển khí đốt, khẳng định chất lượng vượt trội của vật liệu HDPE mà NP Tech sử dụng.
Sản phẩm đạt chuẩn TCVN ISO và ASTM đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật

Sản phẩm đạt chuẩn TCVN ISO và ASTM đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật

Chứng nhận Quốc tế uy tín:

  • ISO 9001:2015: Hệ thống quản lý chất lượng được công nhận toàn cầu, đảm bảo quy trình sản xuất ống nhựa xoắn HDPE 40/30 tại NP Tech luôn được kiểm soát chặt chẽ từ khâu nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm xuất xưởng.
  • ASTM D3350: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM International) về vật liệu nhựa Polyethylene dùng cho ống và phụ kiện, một minh chứng cho chất lượng vật liệu HDPE đạt chuẩn quốc tế.
  • IEC 61386 (tham khảo): Tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống ống luồn dây điện, đặc biệt quan trọng cho các dự án có yếu tố nước ngoài hoặc yêu cầu kỹ thuật cao, khẳng định năng lực đáp ứng của sản phẩm NP Tech.

Chứng nhận điển hình của NP Tech:

  • Chứng nhận hợp quy sản phẩm theo TCVN được cấp bởi các tổ chức đánh giá uy tín như Quatest.
  • Hồ sơ năng lực và các dự án tiêu biểu: NP Tech tự hào đã cung ứng ống nhựa xoắn HDPE 40/30 cho hàng loạt dự án lớn, trọng điểm trên cả nước, đặc biệt tại khu vực miền Trung, và đều nhận được sự tín nhiệm cao từ các chủ đầu tư khó tính như EVN, các Ban quản lý Khu công nghiệp, các tổng thầu xây dựng hàng đầu.

4. Ứng Dụng Thực Tế Đa Dạng của Ống Nhựa Xoắn HDPE 40/30

Với đặc tính kỹ thuật ưu việt, ống nhựa xoắn HDPE 40/30 NP Tech là giải pháp luồn và bảo vệ cáp lý tưởng cho nhiều loại công trình:

  • Hạ tầng điện lực: Luồn cáp điện ngầm trung và hạ thế cho các khu đô thị, khu công nghiệp, nhà máy tại Đà Nẵng, Quảng Nam, Bình Định và các tỉnh thành khác.
  • Hạ tầng viễn thông: Bảo vệ cáp quang, cáp thông tin cho các mạng lưới internet, truyền hình cáp trong khu dân cư, tòa nhà, khu công nghệ cao.
  • Chiếu sáng công cộng và cảnh quan: Lắp đặt cáp ngầm cho hệ thống đèn đường, công viên, quảng trường, đảm bảo mỹ quan và an toàn.
  • Hệ thống điều khiển và tín hiệu: Luồn dây điều khiển cho các hệ thống tự động hóa nhà máy, xí nghiệp, hệ thống camera giám sát, IoT, smart city.
  • Công trình đặc thù: Phù hợp cho các dự án yêu cầu cao về độ bền, khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt như vùng ven biển, khu vực đất yếu, địa hình phức tạp.

Kinh nghiệm lắp đặt tại địa chất phức tạp miền Trung:

  • Đất yếu/ngập nước: Sử dụng lớp cát đệm, băng cảnh báo, kiểm tra kỹ mối nối.
  • Địa hình nhiều khúc cua: Đảm bảo bán kính uốn tối thiểu, dùng phụ kiện chuyên dụng.
  • Chôn sâu/qua đường giao thông: Có biện pháp bảo vệ bổ sung (bê tông lót, cát phủ, tấm đan).

5. So Sánh Chi Tiết: Ống Nhựa Xoắn HDPE 40/30 NP Tech vs. Các Loại Ống Khác

Để Quý khách hàng dễ dàng đưa ra lựa chọn, NP Tech xin cung cấp bảng so sánh trực quan giữa ống nhựa xoắn HDPE 40/30 và các loại ống nhựa thẳng HDPE, ống PVC phổ biến trên thị trường:

Tiêu chíỐng nhựa xoắn HDPE 40/30 (NP Tech)Ống nhựa thẳng HDPE (Thông dụng)Ống PVC cùng kích thước (Thông dụng)
Đường kính ngoài/trong (mm)40/30Thường là 40/32 hoặc tương đươngThường là 40/32 hoặc tương đương
Cấu trúcXoắn, 2 lớp, dạng lượn sóng đặc trưngThẳng, 1 lớp, bề mặt trơn nhẵnThẳng, 1 lớp, bề mặt trơn nhẵn
Độ linh hoạtRất cao, dễ uốn cong theo mọi địa hìnhTrung bình, khó uốn cong, cần nhiều phụ kiệnThấp, dễ gãy, nứt khi uốn cong mạnh
Khả năng chịu lực nénCao, phân tán lực tốt nhờ cấu trúc xoắnTốtTrung bình – thấp, dễ bị biến dạng
Chống ăn mòn hóa chấtXuất sắc, chịu được hầu hết hóa chất mạnhXuất sắcTrung bình, kém hơn HDPE đáng kể
Chống tia UVCó phụ gia UV Stabilizer, độ bền cao khi lộ thiênCó (nếu nhà sản xuất bổ sung phụ gia)Kém, dễ bị giòn, vỡ khi phơi nắng lâu ngày
Tuổi thọ khi chôn ngầm>50 năm>50 năm20–30 năm, thấp hơn đáng kể
Thi công, bảo trìDễ dàng, cuộn dài, ít mối nối, tiết kiệm chi phíTrung bình, phải nối nhiều đoạn ngắnKhó hơn, dễ nứt vỡ trong quá trình thao tác
Khả năng chống côn trùngKhông bị chuột cắn, côn trùng không thể xâm nhậpKhông bịCó thể bị chuột cắn phá, mục nát
Ứng dụng chínhĐiện lực, viễn thông, chiếu sáng, hạ tầng ngầmCấp thoát nước, một số ứng dụng điện lựcThoát nước quy mô nhỏ, luồn dây đơn giản
Giá trị tổng thể (TCO)Tối ưu, tiết kiệm chi phí vòng đời dự ánCao hơn PVC, chi phí lắp đặt có thể cao hơn ống xoắnGiá mua ban đầu thấp, nhưng chi phí bảo trì, thay thế cao, tuổi thọ ngắn

Rõ ràng, ống nhựa xoắn HDPE 40/30 NP Tech mang lại giải pháp vượt trội về kỹ thuật và hiệu quả kinh tế lâu dài cho các công trình cần luồn và bảo vệ cáp.

6. Chính Sách Bảo Hành An Tâm Từ NP Tech – Đồng Hành Cùng Dự Án Của Bạn

NP Tech cam kết đồng hành cùng Quý khách hàng qua chính sách bảo hành rõ ràng:

  • Thời gian bảo hành: 24 tháng từ ngày giao hàng/nghiệm thu. Có thể mở rộng đến 36 tháng cho các dự án lớn, đối tác chiến lược.
  • Phạm vi bảo hành: Lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất (nứt vỡ, biến dạng, không đạt thông số, lão hóa bất thường). Không bao gồm lỗi do bảo quản, lắp đặt sai quy trình, tác động cơ học quá giới hạn.
  • Quy trình: Tiếp nhận thông tin -> Kiểm tra thực tế (có thể phối hợp giám định) -> Xử lý đổi/trả/khắc phục trong 7–14 ngày làm việc (sản phẩm có sẵn).
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn lắp đặt, bảo trì miễn phí; cung cấp tài liệu kỹ thuật.

7. Giá Ống Nhựa Xoắn HDPE 40/30 NP Tech và Chính Sách Ưu Đãi Hấp Dẫn

NP Tech cam kết mang đến sản phẩm ống nhựa xoắn HDPE 40/30 chất lượng cao với mức giá cạnh tranh và chính sách bán hàng linh hoạt, đặc biệt ưu đãi cho các doanh nghiệp, nhà thầu tại khu vực Miền Trung.

Giá tham khảo ống nhựa xoắn HDPE 40/30 (NP Tech):

  • Giá bán lẻ tham khảo trên thị trường: Dao động từ 20.000 – 35.000 VNĐ/mét.
  • Giá tham khảo cho cuộn 100m: Khoảng 2.000.000 – 3.500.000 VNĐ/cuộn.

Để nhận báo giá chính xác và tốt nhất cho dự án của Quý khách, vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ kinh doanh của NP Tech qua Hotline: (+84) 888 122 166 hoặc Email: nptech@nptechnology.net.

Yếu tố ảnh hưởng giá: Số lượng đặt hàng (chiết khấu cao cho đơn lớn), yêu cầu kỹ thuật riêng (độ dày, màu sắc, phụ gia), địa điểm giao hàng, điều kiện thanh toán.

Chi phí vận chuyển sẽ được tính toán dựa trên khoảng cách từ nhà máy/kho hàng của NP Tech đến công trình của Quý khách, đặc biệt là các dự án ở vùng sâu, vùng xa hoặc điều kiện giao thông khó khăn tại miền Trung.

Điều kiện thanh toán: Các điều khoản thanh toán như thanh toán trước toàn bộ, thanh toán theo tiến độ, hoặc các yêu cầu về bảo lãnh thanh toán có thể ảnh hưởng đến mức giá cuối cùng. NP Tech luôn cố gắng đưa ra các phương án linh hoạt nhất.

Giá cả cạnh tranh chiết khấu cao và giao hàng tận nơi toàn quốc

Giá cả cạnh tranh chiết khấu cao và giao hàng tận nơi toàn quốc

Chính sách chiết khấu & hỗ trợ tài chính đặc biệt cho doanh nghiệp:

NP Tech luôn có những chính sách ưu đãi hấp dẫn dành cho các đối tác chiến lược và khách hàng doanh nghiệp lớn:

  • Đơn hàng trên 10 cuộn (tương đương 1.000m): Chiết khấu từ 3% – 10% trên tổng giá trị đơn hàng.
  • Đối với các đơn hàng có quy mô rất lớn hoặc các hợp đồng cung cấp dài hạn, NP Tech sẽ xây dựng chính sách giá đặc biệt với mức chiết khấu có thể lên đến 15% hoặc cao hơn, tùy thuộc vào thỏa thuận cụ thể.

Chính sách thanh toán minh bạch và linh hoạt:

NP Tech chấp nhận nhiều hình thức thanh toán để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho khách hàng:

  • Phương thức phổ biến:
    • Thanh toán trước 30% – 50% giá trị đơn hàng khi ký hợp đồng, phần còn lại thanh toán sau khi giao hàng đủ hoặc sau khi nghiệm thu sản phẩm tại công trình (tùy thỏa thuận).
  • Đối với khách hàng thân thiết và các dự án lớn: Có thể áp dụng các điều khoản thanh toán linh hoạt hơn như công nợ gối đầu trong thời gian nhất định (ví dụ: 15 – 30 ngày sau khi nhận đủ hàng và hóa đơn hợp lệ).
  • Chấp nhận thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng hoặc tiền mặt (đối với các giao dịch nhỏ lẻ theo quy định).

Kết Luận: Chọn Ống Nhựa Xoắn HDPE 40/30 NP Tech – Chọn Giải Pháp Bền Vững và Hiệu Quả

Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 của NP Tech là giải pháp hàng đầu cho các nhà thầu và chủ đầu tư tại Miền Trung đang tìm kiếm sản phẩm ống luồn cáp chất lượng cao, bền bỉ và hiệu quả kinh tế. 

Sự vượt trội về độ bền cơ học, khả năng chịu lực nén, tính linh hoạt ưu việt, tuổi thọ trên 50 năm, cùng khả năng chống ăn mòn hóa chất và tia UV đã được khẳng định qua hàng loạt tiêu chuẩn chất lượng trong nước (TCVN 7997:2009) và quốc tế (ISO 9001, ASTM D3350). Điều này đảm bảo hệ thống cáp điện, viễn thông của Quý khách hàng được bảo vệ an toàn tuyệt đối, vận hành ổn định và bền bỉ theo thời gian.

Hơn thế nữa, với vai trò là một nhà tư vấn giải pháp kỹ thuật, NP Tech không chỉ bán sản phẩm. Chúng tôi mang đến chính sách giá cạnh tranh, chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các dự án lớn, điều khoản thanh toán linh hoạt và dịch vụ hậu mãi, bảo hành chuyên nghiệp, tận tâm. Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật, giúp Quý nhà thầu và chủ đầu tư tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO), đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.

Nếu Quý vị đang tìm kiếm một đối tác tin cậy, cung cấp ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 chất lượng cao, đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất cho các dự án hạ tầng điện lực, viễn thông, chiếu sáng đô thị hay các ứng dụng công nghiệp tại Miền Trung, NP Tech chính là sự lựa chọn hàng đầu.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá ưu đãi nhất!

Cam kết chất lượng của chúng tôi được khẳng định qua các chứng nhận uy tín

Chứng nhận Trung tâm Ứng Dụng Tiêu Chuẩn Chất Lượng

Chứng nhận sản phẩm ống nhựa HDPE của CTCP Đầu tư Công nghệ NP Tech đã được đánh giá phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn TCVN 8699:2011 VÀ ĐƯỢC PHÉP SỬ DỤNG DẤU HỢP CHUẨN

Chứng nhận cho Ống nhựa HDPE/uPVC

Sản phẩm ống nhựa NP TECH đã được đánh giá phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn KS C 8455:2005 (MOD KS C IEC 61386-21:2003) & TCVN 7997:2009 - PHỤ LỤC A & JIS C 3653:1994 Annex 1 VÀ ĐƯỢC PHÉP SỬ DỤNG DẤU HỢP CHUẨN

Chứng nhận Hệ thống Quản lý Chất lượng

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ NP Tech cho lĩnh vực hoạt động Sản xuất và kinh doanh ống nhựa công nghiệp; Kinh doanh thiết bị điện cao thế, trung thế, hạ thế đã được đánh giá phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2015

Chứng nhận sản phẩm ỐNG BẰNG PVC-U DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT

Tổng Cục Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng Trung Tâm Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng 2 chứng nhận sản phẩm: ỐNG BẰNG PVC-U DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT phù hợp với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia: QCVN 16:2023/BXD VÀ ĐƯỢC SỬ DỤNG DẤU HỢP QUY (CR)

Chứng nhận sản phẩm ỐNG BẰNG PE DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT

Tổng Cục Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng Trung Tâm Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng 2 chứng nhận sản phẩm: ỐNG BẰNG PE DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT phù hợp với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia: QCVN 16:2023/BXD VÀ ĐƯỢC SỬ DỤNG DẤU HỢP QUY (CR)

Chứng nhận sản phẩm ỐNG NHỰA PVC-U DÙNG CHO TUYẾN CÁP NGẦM

TRUNG TÂM ỨNG DỤNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG Chứng nhận sản phẩm ỐNG NHỰA PVC-U DÙNG CHO TUYẾN CÁP NGẦM đã được đánh giá phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn TCVN 8699:2011
Chứng nhận sản phẩm ÓNG POLYETYLEN/Polyethylene (PE) Pipes Kiểu loại/type: PE 100 các đường kính danh nghĩa từ DN25 đến DN400

Chứng nhận sản phẩm ỐNG POLYETYLEN (PE) Pipes Kiểu loại/type: PE 100 các đường kính danh nghĩa từ DN25 đến DN400

TRUNG TÂM ỨNG DỤNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG Chứng nhận sản phẩm ỐNG POLYETYLEN/Polyethylene (PE) Pipes Kiểu loại/type: PE 100 các đường kính danh nghĩa từ DN25 đến DN400 đã được đánh giá phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn DIN 8074:2011-12& DIN 8075:2011-12 & TCVN 7305-2:2008/ ISO 4427-2:2007 VÀ ĐƯỢC PHÉP SỬ DỤNG DẤU HỢP CHUẨN
Chứng nhận sản phẩm Ông nhựa kết cấu bằng Polyetylen (PE) với bề mặt nhẵn (kiểu A)

Chứng nhận sản phẩm Ống nhựa kết cấu bằng Polyetylen (PE) với bề mặt nhẵn (kiểu A) dùng cho mục đích thoát nước và nước thải chôn ngầm trong điều kiện không chịu áp/ Piping of unplasticized polyethylene (PE)

TRUNG TÂM ỨNG DỤNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG Chứng nhận sản phẩm Ống nhựa kết cấu bằng Polyetylen (PE) với bề mặt nhẵn (kiểu A) dùng cho mục đích thoát nước và nước thải chôn ngầm trong điều kiện không chịu áp/ Piping of unplasticized polyethylene (PE) đã được đánh giá phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn TCVN 11821-2:2017 (ISO 21138-2:2007) VÀ ĐƯỢC PHÉP SỬ DỤNG DẤU HỢP CHUẨN

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP – ỐNG NHỰA XOẮN HDPE 40/30 NP TECH

1. Ống HDPE 40/30 NP Tech dùng trong những lĩnh vực nào?
Ống được sử dụng để luồn và bảo vệ cáp điện, cáp viễn thông, dây điều khiển trong các công trình ngầm dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.

2. Điểm khác biệt lớn nhất của ống HDPE 40/30 là gì?
Là sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao và khả năng uốn linh hoạt, giúp thi công nhanh, bền, ít mối nối, giảm rủi ro và tiết kiệm tổng chi phí.

3. Thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm là gì?
Đường kính ngoài 40mm, trong 30mm, độ dày 2.0–2.2mm, chịu lực nén ≥ 450N/5cm, cuộn dài 100m.

4. Ống có chống tia UV không? Có thể dùng ngoài trời chờ chôn không?
Có. Phụ gia UV Stabilizer giúp ống không giòn vỡ khi phơi nắng lâu, hoàn toàn phù hợp với khí hậu Việt Nam.

5. Độ bền của ống khi chôn ngầm là bao lâu?
Trên 50 năm nếu lắp đặt đúng kỹ thuật, chống ăn mòn, không mục nát, không bị côn trùng phá hoại.

6. So với ống thẳng HDPE và ống PVC thì lợi thế là gì?
Linh hoạt hơn nhiều, dễ thi công ở địa hình phức tạp, tuổi thọ cao hơn, chống nứt gãy tốt hơn và không bị ăn mòn hóa chất.

7. Ống có được chứng nhận không?
Có. Đạt chuẩn TCVN 7997:2009, ISO 9001:2015, ASTM D3350 và được Quatest chứng nhận hợp quy.

8. Sản phẩm có dễ lắp đặt không?
Rất dễ. Ống dạng cuộn dài, ít mối nối, thi công nhanh. Có sẵn phụ kiện kết nối kín nước từ NP Tech.

9. Giá bán tham khảo bao nhiêu?
Từ 20.000 – 35.000 VNĐ/m, tùy số lượng và yêu cầu kỹ thuật.

10. Có chiết khấu không?
Có. Từ 3% đến 15% tùy theo khối lượng và mức độ hợp tác lâu dài.

11. Chính sách bảo hành như thế nào?
Bảo hành tiêu chuẩn 24 tháng. Dự án lớn có thể được hỗ trợ lên đến 36 tháng.

12. Muốn nhận báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật thì liên hệ ở đâu?
Liên hệ NP Tech qua hotline (+84) 888 122 166 hoặc email nptech@nptechnology.net để được hỗ trợ nhanh và chính xác.

Dịch vụ hỗ trợ trước, trong và sau bán hàng

  • Thời gian bảo hành: 1-5 năm (tùy nhà sản xuất, lỗi kỹ thuật).
  • Bảo hành chuyên nghiệp và nhanh chóng: Nhanh chóng tiếp nhận và xử lý bảo hành rõ ràng, minh bạch.
  • Đội ngũ kỹ thuật: Kỹ sư tư vấn, hỗ trợ lắp đặt, nghiệm thu tận nơi.
  • Dịch vụ: Cung cấp giải pháp tổng thể, tư vấn thiết kế, hỗ trợ thi công, bảo trì dự án lớn.
  • Hồ sơ kiểm định, chứng nhận: Đầy đủ cho từng lô hàng, sẵn sàng cung cấp cho chủ đầu tư, đơn vị thi công.
NP Tech chịu trách nhiệm bảo hành đối với các trường hợp sau:
- Lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất: Bao gồm các khiếm khuyết về vật liệu, quy trình sản xuất dẫn đến sản phẩm không đạt thông số kỹ thuật đã công bố như: nứt, vỡ, biến dạng bất thường trong điều kiện sử dụng bình thường, khả năng chịu lực không đảm bảo, hoặc hiện tượng lão hóa sớm không phù hợp với tuổi thọ thiết kế.
- Sản phẩm không đúng quy cách: Sai lệch về đường kính, độ dày, chiều dài cuộn so với đơn đặt hàng đã được xác nhận.
TƯ VẤN VÀ NHẬN BÁO GIÁ

Tab Content

This is a basic text element.

Kính gửi Quý Đại lý, Quý Nhà thầu, Quý Đối tác tại TP.HCM, Cần Thơ, Đà Nẵng, Bình Dương, Đồng Nai, Kon Tum, Lâm Đồng và trên toàn quốc!

Những thách thức về địa hình phức tạp, yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao và áp lực về tiến độ, chất lượng công trình luôn là bài toán cần lời giải. Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 từ NP Tech chính là lựa chọn chiến lược, đáp ứng toàn diện những kỳ vọng khắt khe nhất. 

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết, giúp Quý vị hiểu rõ về sản phẩm ống nhựa xoắn HDPE 40/30 của NP Tech. Từ thông số kỹ thuật, ưu điểm vượt trội so với các giải pháp truyền thống, tiêu chuẩn chất lượng, đến các ứng dụng thực tế và chính sách hỗ trợ đặc biệt từ NP Tech. Từ đó giúp Quý vị đưa ra quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả.

1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Ống Nhựa Xoắn HDPE 40/30 NP Tech

Để giúp Quý khách hàng có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về sản phẩm, NP Tech xin cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết của ống nhựa xoắn HDPE 40/30:

Thuộc tínhGiá trị tiêu chuẩnTiêu chuẩn áp dụngÝ nghĩa/Lợi ích
Đường kính ngoài (OD)40 mmTCVN 7997:2009Đảm bảo tương thích với các phụ kiện tiêu chuẩn trên thị trường, dễ dàng kết nối và lắp đặt.
Đường kính trong (ID)30 mmTCVN 7997:2009Không gian luồn cáp tối ưu, phù hợp với nhiều loại cáp điện, cáp quang, dây điều khiển kích thước khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của dự án.
Độ dày thành ống2.0 – 2.2 mm (Có thể thay đổi ±0.2mm)TCVN 7997:2009, tài liệu nhà sản xuất NP TechCân bằng hoàn hảo giữa khả năng chịu lực nén tốt khi chôn ngầm và độ linh hoạt cần thiết để uốn cong theo địa hình phức tạp.
Khả năng chịu lực nén≥ 450 N/5cm (≈ 9 kN/m)TCVN 7997:2009, mục 5.3.3 (Đo ở 23°C, 5% biến dạng)Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống cáp bên trong khi chôn ngầm, chịu được tải trọng của lớp đất đá phủ và các phương tiện nhẹ di chuyển bên trên.
Bán kính uốn cong tối thiểu≥ 240 – 400 mm (6-10 lần Đường kính ngoài)TCVN 7997:2009, mục 5.5.1Thi công dễ dàng tại các vị trí có nhiều khúc cua, góc rẽ, giảm thiểu nguy cơ gãy, nứt ống, tiết kiệm phụ kiện nối và thời gian lắp đặt.
Chiều dài cuộn tiêu chuẩn100 m/cuộn (Có thể đặt 50m, 200m theo yêu cầu)Tài liệu nhà sản xuất NP TechGiảm thiểu số lượng mối nối, tăng tốc độ thi công, giảm rủi ro rò rỉ và đảm bảo tính liên tục của hệ thống.
Khả năng chống tia UVCó, nhờ phụ gia UV Stabilizer đặc biệtTCVN 7997:2009, mục 5.4.2Bảo vệ ống khỏi tác động của ánh nắng mặt trời, chống lão hóa, giòn vỡ, đặc biệt phù hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa khắc nghiệt tại Việt Nam.
Nhiệt độ làm việc-5°C đến +45°C (ngắn hạn đến 60°C)TCVN 7997:2009, tài liệu kỹ thuật HDPEHoạt động ổn định trong hầu hết các điều kiện môi trường ngoài trời tại Việt Nam, kể cả những khu vực có biên độ nhiệt lớn.
Phương pháp kết nốiMăng sông, khớp nối ren, nút bịt đầu chuyên dụng NP TechTCVN 7997:2009, tài liệu nhà sản xuất NP TechĐảm bảo độ kín nước tuyệt đối, dễ dàng thi công và bảo trì, tiết kiệm chi phí phụ kiện và nhân công.
Vật liệuHDPE nguyên sinh cao cấp, phụ gia chống UV, phụ gia tăng cường độ bềnTCVN 7997:2009, ASTM D3350Độ bền kéo vượt trội (>19 MPa), độ giãn dài khi đứt ấn tượng (>350%), chống ăn mòn hóa chất, không bị mục nát trong môi trường đất ẩm, nước thải.

Điểm nhấn về vật liệu và thiết kế: Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 của NP Tech được sản xuất từ 100% hạt nhựa HDPE nguyên sinh, không sử dụng nhựa tái chế, kết hợp với các phụ gia chuyên dụng. Thiết kế gân xoắn không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà quan trọng hơn là gia tăng đáng kể độ cứng vững và khả năng chịu lực của ống, đồng thời vẫn giữ được sự linh hoạt cần thiết cho việc lắp đặt.

2. Ưu Điểm Vượt Trội và Lợi Thế Cạnh Tranh Của Ống Nhựa Xoắn HDPE 40/30 NP Tech

Không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, ống nhựa xoắn HDPE 40/30 của NP Tech còn mang lại những lợi thế cạnh tranh vượt trội, giúp Quý khách hàng tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.

Lợi thế so với ống nhựa thẳng HDPE hoặc ống PVC cùng kích thước:

  • Tính linh hoạt vượt trội: Cấu trúc xoắn gân sóng giúp ống dễ dàng uốn cong theo địa hình thi công phức tạp mà không cần đến nhiều phụ kiện nối góc. Điều này đặc biệt hữu ích cho các dự án tại miền Trung, nơi có địa hình đa dạng, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí nhân công, vật tư phụ.
  • Khả năng chịu lực nén tốt hơn: Thiết kế xoắn đặc trưng không chỉ tăng độ cứng vững mà còn giúp phân tán lực tác động đều hơn lên thành ống. Nhờ vậy, ống chịu được áp lực chôn sâu tốt hơn, hạn chế tối đa nguy cơ nứt vỡ, biến dạng so với ống thẳng.
  • Chống ăn mòn và hóa chất tuyệt hảo: Vật liệu HDPE nguyên sinh trơ với hầu hết các loại hóa chất, axit, kiềm, muối thường gặp trong đất và nước thải. Ống không bị ăn mòn điện hóa, không bị mục nát, và đặc biệt không bị côn trùng hay chuột bọ cắn phá như ống PVC, đảm bảo an toàn lâu dài cho hệ thống cáp.
  • Dễ dàng luồn kéo cáp: Bề mặt bên trong ống được xử lý trơn nhẵn, giảm thiểu ma sát, giúp việc luồn kéo cáp điện, cáp quang trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn, ngay cả với những đoạn cáp dài hàng trăm mét.
  • Tuổi thọ dự kiến ấn tượng: Với khả năng chống chịu thời tiết, hóa chất và tác động cơ học, ống nhựa xoắn HDPE 40/30 NP Tech có tuổi thọ thiết kế trên 50 năm khi được lắp đặt đúng kỹ thuật và chôn ngầm, đáp ứng kỳ vọng của các dự án hạ tầng quy mô lớn, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế trong tương lai.
Cấu trúc xoắn linh hoạt chịu lực tốt và tiết kiệm chi phí thi công

Cấu trúc xoắn linh hoạt chịu lực tốt và tiết kiệm chi phí thi công

Khả năng chống ăn mòn hóa chất, chống ẩm và chống côn trùng gặm nhấm ưu việt:

Các dự án tại các khu công nghiệp, khu chế xuất hay các vùng nông nghiệp công nghệ cao thường đối mặt với môi trường đất và nước có chứa nhiều hóa chất hoặc độ ẩm cao. Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 NP Tech là giải pháp lý tưởng:

  • Chống lại hiệu quả các loại axit, kiềm, dung môi hữu cơ, nước thải công nghiệp và nông nghiệp.
  • Hoàn toàn không bị ẩm mốc, không mục nát ngay cả khi lắp đặt trong môi trường ngập nước thường xuyên.
  • Cấu trúc cứng cáp và vật liệu HDPE khiến côn trùng, đặc biệt là chuột, không thể cắn phá, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho hệ thống cáp điện và viễn thông bên trong.

Tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho chủ đầu tư:

Đối với các doanh nghiệp lớn và nhà thầu chuyên nghiệp, việc đánh giá hiệu quả đầu tư không chỉ dừng lại ở chi phí mua sắm ban đầu. Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 NP Tech giúp tối ưu TCO qua các yếu tố:

  • Lắp đặt nhanh chóng, ít mối nối: Chiều dài cuộn lớn (lên đến 200m) giúp giảm số lượng mối nối, từ đó giảm chi phí nhân công, vật tư phụ (măng sông, keo dán…) và giảm thiểu rủi ro rò rỉ hoặc sự cố tại các điểm nối.
  • Bảo trì dễ dàng, chi phí thấp: Trong trường hợp cần sửa chữa hoặc thay thế, việc xử lý trên ống HDPE xoắn cũng đơn giản hơn, có thể chỉ cần tác động đến một đoạn ngắn mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
  • Tuổi thọ cao, giảm chi phí thay thế: Độ bền vượt trội trên 50 năm đồng nghĩa với việc chủ đầu tư không phải lo lắng về chi phí thay thế, sửa chữa lớn trong suốt vòng đời dự án, đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài.

3. Chứng Nhận Chất Lượng và Tiêu Chuẩn Quốc Tế – Cam Kết Từ NP Tech

Chất lượng sản phẩm là ưu tiên hàng đầu của NP Tech. Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 của chúng tôi được sản xuất và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, tuân thủ các tiêu chuẩn hàng đầu trong nước và quốc tế:

Tiêu chuẩn Quốc gia Việt Nam (TCVN):

  • TCVN 7997:2009: Tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành cho ống nhựa gân xoắn Polyetylen (HDPE) dùng để luồn dây và cáp điện. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về kích thước, độ bền, khả năng chịu lực cho các công trình tại Việt Nam.
  • TCVN 7305-2:2008 (tham khảo về vật liệu): Tiêu chuẩn cho ống và phụ tùng bằng polyetylen (PE) dùng cho vận chuyển khí đốt, khẳng định chất lượng vượt trội của vật liệu HDPE mà NP Tech sử dụng.
Sản phẩm đạt chuẩn TCVN ISO và ASTM đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật

Sản phẩm đạt chuẩn TCVN ISO và ASTM đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật

Chứng nhận Quốc tế uy tín:

  • ISO 9001:2015: Hệ thống quản lý chất lượng được công nhận toàn cầu, đảm bảo quy trình sản xuất ống nhựa xoắn HDPE 40/30 tại NP Tech luôn được kiểm soát chặt chẽ từ khâu nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm xuất xưởng.
  • ASTM D3350: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM International) về vật liệu nhựa Polyethylene dùng cho ống và phụ kiện, một minh chứng cho chất lượng vật liệu HDPE đạt chuẩn quốc tế.
  • IEC 61386 (tham khảo): Tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống ống luồn dây điện, đặc biệt quan trọng cho các dự án có yếu tố nước ngoài hoặc yêu cầu kỹ thuật cao, khẳng định năng lực đáp ứng của sản phẩm NP Tech.

Chứng nhận điển hình của NP Tech:

  • Chứng nhận hợp quy sản phẩm theo TCVN được cấp bởi các tổ chức đánh giá uy tín như Quatest.
  • Hồ sơ năng lực và các dự án tiêu biểu: NP Tech tự hào đã cung ứng ống nhựa xoắn HDPE 40/30 cho hàng loạt dự án lớn, trọng điểm trên cả nước, đặc biệt tại khu vực miền Trung, và đều nhận được sự tín nhiệm cao từ các chủ đầu tư khó tính như EVN, các Ban quản lý Khu công nghiệp, các tổng thầu xây dựng hàng đầu.

4. Ứng Dụng Thực Tế Đa Dạng của Ống Nhựa Xoắn HDPE 40/30

Với đặc tính kỹ thuật ưu việt, ống nhựa xoắn HDPE 40/30 NP Tech là giải pháp luồn và bảo vệ cáp lý tưởng cho nhiều loại công trình:

  • Hạ tầng điện lực: Luồn cáp điện ngầm trung và hạ thế cho các khu đô thị, khu công nghiệp, nhà máy tại Đà Nẵng, Quảng Nam, Bình Định và các tỉnh thành khác.
  • Hạ tầng viễn thông: Bảo vệ cáp quang, cáp thông tin cho các mạng lưới internet, truyền hình cáp trong khu dân cư, tòa nhà, khu công nghệ cao.
  • Chiếu sáng công cộng và cảnh quan: Lắp đặt cáp ngầm cho hệ thống đèn đường, công viên, quảng trường, đảm bảo mỹ quan và an toàn.
  • Hệ thống điều khiển và tín hiệu: Luồn dây điều khiển cho các hệ thống tự động hóa nhà máy, xí nghiệp, hệ thống camera giám sát, IoT, smart city.
  • Công trình đặc thù: Phù hợp cho các dự án yêu cầu cao về độ bền, khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt như vùng ven biển, khu vực đất yếu, địa hình phức tạp.

Kinh nghiệm lắp đặt tại địa chất phức tạp miền Trung:

  • Đất yếu/ngập nước: Sử dụng lớp cát đệm, băng cảnh báo, kiểm tra kỹ mối nối.
  • Địa hình nhiều khúc cua: Đảm bảo bán kính uốn tối thiểu, dùng phụ kiện chuyên dụng.
  • Chôn sâu/qua đường giao thông: Có biện pháp bảo vệ bổ sung (bê tông lót, cát phủ, tấm đan).

5. So Sánh Chi Tiết: Ống Nhựa Xoắn HDPE 40/30 NP Tech vs. Các Loại Ống Khác

Để Quý khách hàng dễ dàng đưa ra lựa chọn, NP Tech xin cung cấp bảng so sánh trực quan giữa ống nhựa xoắn HDPE 40/30 và các loại ống nhựa thẳng HDPE, ống PVC phổ biến trên thị trường:

Tiêu chíỐng nhựa xoắn HDPE 40/30 (NP Tech)Ống nhựa thẳng HDPE (Thông dụng)Ống PVC cùng kích thước (Thông dụng)
Đường kính ngoài/trong (mm)40/30Thường là 40/32 hoặc tương đươngThường là 40/32 hoặc tương đương
Cấu trúcXoắn, 2 lớp, dạng lượn sóng đặc trưngThẳng, 1 lớp, bề mặt trơn nhẵnThẳng, 1 lớp, bề mặt trơn nhẵn
Độ linh hoạtRất cao, dễ uốn cong theo mọi địa hìnhTrung bình, khó uốn cong, cần nhiều phụ kiệnThấp, dễ gãy, nứt khi uốn cong mạnh
Khả năng chịu lực nénCao, phân tán lực tốt nhờ cấu trúc xoắnTốtTrung bình – thấp, dễ bị biến dạng
Chống ăn mòn hóa chấtXuất sắc, chịu được hầu hết hóa chất mạnhXuất sắcTrung bình, kém hơn HDPE đáng kể
Chống tia UVCó phụ gia UV Stabilizer, độ bền cao khi lộ thiênCó (nếu nhà sản xuất bổ sung phụ gia)Kém, dễ bị giòn, vỡ khi phơi nắng lâu ngày
Tuổi thọ khi chôn ngầm>50 năm>50 năm20–30 năm, thấp hơn đáng kể
Thi công, bảo trìDễ dàng, cuộn dài, ít mối nối, tiết kiệm chi phíTrung bình, phải nối nhiều đoạn ngắnKhó hơn, dễ nứt vỡ trong quá trình thao tác
Khả năng chống côn trùngKhông bị chuột cắn, côn trùng không thể xâm nhậpKhông bịCó thể bị chuột cắn phá, mục nát
Ứng dụng chínhĐiện lực, viễn thông, chiếu sáng, hạ tầng ngầmCấp thoát nước, một số ứng dụng điện lựcThoát nước quy mô nhỏ, luồn dây đơn giản
Giá trị tổng thể (TCO)Tối ưu, tiết kiệm chi phí vòng đời dự ánCao hơn PVC, chi phí lắp đặt có thể cao hơn ống xoắnGiá mua ban đầu thấp, nhưng chi phí bảo trì, thay thế cao, tuổi thọ ngắn

Rõ ràng, ống nhựa xoắn HDPE 40/30 NP Tech mang lại giải pháp vượt trội về kỹ thuật và hiệu quả kinh tế lâu dài cho các công trình cần luồn và bảo vệ cáp.

6. Chính Sách Bảo Hành An Tâm Từ NP Tech – Đồng Hành Cùng Dự Án Của Bạn

NP Tech cam kết đồng hành cùng Quý khách hàng qua chính sách bảo hành rõ ràng:

  • Thời gian bảo hành: 24 tháng từ ngày giao hàng/nghiệm thu. Có thể mở rộng đến 36 tháng cho các dự án lớn, đối tác chiến lược.
  • Phạm vi bảo hành: Lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất (nứt vỡ, biến dạng, không đạt thông số, lão hóa bất thường). Không bao gồm lỗi do bảo quản, lắp đặt sai quy trình, tác động cơ học quá giới hạn.
  • Quy trình: Tiếp nhận thông tin -> Kiểm tra thực tế (có thể phối hợp giám định) -> Xử lý đổi/trả/khắc phục trong 7–14 ngày làm việc (sản phẩm có sẵn).
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Tư vấn lắp đặt, bảo trì miễn phí; cung cấp tài liệu kỹ thuật.

7. Giá Ống Nhựa Xoắn HDPE 40/30 NP Tech và Chính Sách Ưu Đãi Hấp Dẫn

NP Tech cam kết mang đến sản phẩm ống nhựa xoắn HDPE 40/30 chất lượng cao với mức giá cạnh tranh và chính sách bán hàng linh hoạt, đặc biệt ưu đãi cho các doanh nghiệp, nhà thầu tại khu vực Miền Trung.

Giá tham khảo ống nhựa xoắn HDPE 40/30 (NP Tech):

  • Giá bán lẻ tham khảo trên thị trường: Dao động từ 20.000 – 35.000 VNĐ/mét.
  • Giá tham khảo cho cuộn 100m: Khoảng 2.000.000 – 3.500.000 VNĐ/cuộn.

Để nhận báo giá chính xác và tốt nhất cho dự án của Quý khách, vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ kinh doanh của NP Tech qua Hotline: (+84) 888 122 166 hoặc Email: nptech@nptechnology.net.

Yếu tố ảnh hưởng giá: Số lượng đặt hàng (chiết khấu cao cho đơn lớn), yêu cầu kỹ thuật riêng (độ dày, màu sắc, phụ gia), địa điểm giao hàng, điều kiện thanh toán.

Chi phí vận chuyển sẽ được tính toán dựa trên khoảng cách từ nhà máy/kho hàng của NP Tech đến công trình của Quý khách, đặc biệt là các dự án ở vùng sâu, vùng xa hoặc điều kiện giao thông khó khăn tại miền Trung.

Điều kiện thanh toán: Các điều khoản thanh toán như thanh toán trước toàn bộ, thanh toán theo tiến độ, hoặc các yêu cầu về bảo lãnh thanh toán có thể ảnh hưởng đến mức giá cuối cùng. NP Tech luôn cố gắng đưa ra các phương án linh hoạt nhất.

Giá cả cạnh tranh chiết khấu cao và giao hàng tận nơi toàn quốc

Giá cả cạnh tranh chiết khấu cao và giao hàng tận nơi toàn quốc

Chính sách chiết khấu & hỗ trợ tài chính đặc biệt cho doanh nghiệp:

NP Tech luôn có những chính sách ưu đãi hấp dẫn dành cho các đối tác chiến lược và khách hàng doanh nghiệp lớn:

  • Đơn hàng trên 10 cuộn (tương đương 1.000m): Chiết khấu từ 3% – 10% trên tổng giá trị đơn hàng.
  • Đối với các đơn hàng có quy mô rất lớn hoặc các hợp đồng cung cấp dài hạn, NP Tech sẽ xây dựng chính sách giá đặc biệt với mức chiết khấu có thể lên đến 15% hoặc cao hơn, tùy thuộc vào thỏa thuận cụ thể.

Chính sách thanh toán minh bạch và linh hoạt:

NP Tech chấp nhận nhiều hình thức thanh toán để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho khách hàng:

  • Phương thức phổ biến:
    • Thanh toán trước 30% – 50% giá trị đơn hàng khi ký hợp đồng, phần còn lại thanh toán sau khi giao hàng đủ hoặc sau khi nghiệm thu sản phẩm tại công trình (tùy thỏa thuận).
  • Đối với khách hàng thân thiết và các dự án lớn: Có thể áp dụng các điều khoản thanh toán linh hoạt hơn như công nợ gối đầu trong thời gian nhất định (ví dụ: 15 – 30 ngày sau khi nhận đủ hàng và hóa đơn hợp lệ).
  • Chấp nhận thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng hoặc tiền mặt (đối với các giao dịch nhỏ lẻ theo quy định).

Kết Luận: Chọn Ống Nhựa Xoắn HDPE 40/30 NP Tech – Chọn Giải Pháp Bền Vững và Hiệu Quả

Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 của NP Tech là giải pháp hàng đầu cho các nhà thầu và chủ đầu tư tại Miền Trung đang tìm kiếm sản phẩm ống luồn cáp chất lượng cao, bền bỉ và hiệu quả kinh tế. 

Sự vượt trội về độ bền cơ học, khả năng chịu lực nén, tính linh hoạt ưu việt, tuổi thọ trên 50 năm, cùng khả năng chống ăn mòn hóa chất và tia UV đã được khẳng định qua hàng loạt tiêu chuẩn chất lượng trong nước (TCVN 7997:2009) và quốc tế (ISO 9001, ASTM D3350). Điều này đảm bảo hệ thống cáp điện, viễn thông của Quý khách hàng được bảo vệ an toàn tuyệt đối, vận hành ổn định và bền bỉ theo thời gian.

Hơn thế nữa, với vai trò là một nhà tư vấn giải pháp kỹ thuật, NP Tech không chỉ bán sản phẩm. Chúng tôi mang đến chính sách giá cạnh tranh, chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các dự án lớn, điều khoản thanh toán linh hoạt và dịch vụ hậu mãi, bảo hành chuyên nghiệp, tận tâm. Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật, giúp Quý nhà thầu và chủ đầu tư tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO), đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.

Nếu Quý vị đang tìm kiếm một đối tác tin cậy, cung cấp ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 chất lượng cao, đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất cho các dự án hạ tầng điện lực, viễn thông, chiếu sáng đô thị hay các ứng dụng công nghiệp tại Miền Trung, NP Tech chính là sự lựa chọn hàng đầu.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá ưu đãi nhất!

Cam kết chất lượng của chúng tôi được khẳng định qua các chứng nhận uy tín

Chứng nhận Trung tâm Ứng Dụng Tiêu Chuẩn Chất Lượng

Chứng nhận sản phẩm ống nhựa HDPE của CTCP Đầu tư Công nghệ NP Tech đã được đánh giá phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn TCVN 8699:2011 VÀ ĐƯỢC PHÉP SỬ DỤNG DẤU HỢP CHUẨN

Chứng nhận cho Ống nhựa HDPE/uPVC

Sản phẩm ống nhựa NP TECH đã được đánh giá phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn KS C 8455:2005 (MOD KS C IEC 61386-21:2003) & TCVN 7997:2009 - PHỤ LỤC A & JIS C 3653:1994 Annex 1 VÀ ĐƯỢC PHÉP SỬ DỤNG DẤU HỢP CHUẨN

Chứng nhận Hệ thống Quản lý Chất lượng

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ NP Tech cho lĩnh vực hoạt động Sản xuất và kinh doanh ống nhựa công nghiệp; Kinh doanh thiết bị điện cao thế, trung thế, hạ thế đã được đánh giá phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2015

Chứng nhận sản phẩm ỐNG BẰNG PVC-U DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT

Tổng Cục Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng Trung Tâm Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng 2 chứng nhận sản phẩm: ỐNG BẰNG PVC-U DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT phù hợp với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia: QCVN 16:2023/BXD VÀ ĐƯỢC SỬ DỤNG DẤU HỢP QUY (CR)

Chứng nhận sản phẩm ỐNG BẰNG PE DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT

Tổng Cục Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng Trung Tâm Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn Đo Lường Chất Lượng 2 chứng nhận sản phẩm: ỐNG BẰNG PE DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT phù hợp với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia: QCVN 16:2023/BXD VÀ ĐƯỢC SỬ DỤNG DẤU HỢP QUY (CR)

Chứng nhận sản phẩm ỐNG NHỰA PVC-U DÙNG CHO TUYẾN CÁP NGẦM

TRUNG TÂM ỨNG DỤNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG Chứng nhận sản phẩm ỐNG NHỰA PVC-U DÙNG CHO TUYẾN CÁP NGẦM đã được đánh giá phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn TCVN 8699:2011
Chứng nhận sản phẩm ÓNG POLYETYLEN/Polyethylene (PE) Pipes Kiểu loại/type: PE 100 các đường kính danh nghĩa từ DN25 đến DN400

Chứng nhận sản phẩm ỐNG POLYETYLEN (PE) Pipes Kiểu loại/type: PE 100 các đường kính danh nghĩa từ DN25 đến DN400

TRUNG TÂM ỨNG DỤNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG Chứng nhận sản phẩm ỐNG POLYETYLEN/Polyethylene (PE) Pipes Kiểu loại/type: PE 100 các đường kính danh nghĩa từ DN25 đến DN400 đã được đánh giá phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn DIN 8074:2011-12& DIN 8075:2011-12 & TCVN 7305-2:2008/ ISO 4427-2:2007 VÀ ĐƯỢC PHÉP SỬ DỤNG DẤU HỢP CHUẨN
Chứng nhận sản phẩm Ông nhựa kết cấu bằng Polyetylen (PE) với bề mặt nhẵn (kiểu A)

Chứng nhận sản phẩm Ống nhựa kết cấu bằng Polyetylen (PE) với bề mặt nhẵn (kiểu A) dùng cho mục đích thoát nước và nước thải chôn ngầm trong điều kiện không chịu áp/ Piping of unplasticized polyethylene (PE)

TRUNG TÂM ỨNG DỤNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG Chứng nhận sản phẩm Ống nhựa kết cấu bằng Polyetylen (PE) với bề mặt nhẵn (kiểu A) dùng cho mục đích thoát nước và nước thải chôn ngầm trong điều kiện không chịu áp/ Piping of unplasticized polyethylene (PE) đã được đánh giá phù hợp với yêu cầu của tiêu chuẩn TCVN 11821-2:2017 (ISO 21138-2:2007) VÀ ĐƯỢC PHÉP SỬ DỤNG DẤU HỢP CHUẨN

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP – ỐNG NHỰA XOẮN HDPE 40/30 NP TECH

1. Ống HDPE 40/30 NP Tech dùng trong những lĩnh vực nào?
Ống được sử dụng để luồn và bảo vệ cáp điện, cáp viễn thông, dây điều khiển trong các công trình ngầm dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.

2. Điểm khác biệt lớn nhất của ống HDPE 40/30 là gì?
Là sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao và khả năng uốn linh hoạt, giúp thi công nhanh, bền, ít mối nối, giảm rủi ro và tiết kiệm tổng chi phí.

3. Thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm là gì?
Đường kính ngoài 40mm, trong 30mm, độ dày 2.0–2.2mm, chịu lực nén ≥ 450N/5cm, cuộn dài 100m.

4. Ống có chống tia UV không? Có thể dùng ngoài trời chờ chôn không?
Có. Phụ gia UV Stabilizer giúp ống không giòn vỡ khi phơi nắng lâu, hoàn toàn phù hợp với khí hậu Việt Nam.

5. Độ bền của ống khi chôn ngầm là bao lâu?
Trên 50 năm nếu lắp đặt đúng kỹ thuật, chống ăn mòn, không mục nát, không bị côn trùng phá hoại.

6. So với ống thẳng HDPE và ống PVC thì lợi thế là gì?
Linh hoạt hơn nhiều, dễ thi công ở địa hình phức tạp, tuổi thọ cao hơn, chống nứt gãy tốt hơn và không bị ăn mòn hóa chất.

7. Ống có được chứng nhận không?
Có. Đạt chuẩn TCVN 7997:2009, ISO 9001:2015, ASTM D3350 và được Quatest chứng nhận hợp quy.

8. Sản phẩm có dễ lắp đặt không?
Rất dễ. Ống dạng cuộn dài, ít mối nối, thi công nhanh. Có sẵn phụ kiện kết nối kín nước từ NP Tech.

9. Giá bán tham khảo bao nhiêu?
Từ 20.000 – 35.000 VNĐ/m, tùy số lượng và yêu cầu kỹ thuật.

10. Có chiết khấu không?
Có. Từ 3% đến 15% tùy theo khối lượng và mức độ hợp tác lâu dài.

11. Chính sách bảo hành như thế nào?
Bảo hành tiêu chuẩn 24 tháng. Dự án lớn có thể được hỗ trợ lên đến 36 tháng.

12. Muốn nhận báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật thì liên hệ ở đâu?
Liên hệ NP Tech qua hotline (+84) 888 122 166 hoặc email nptech@nptechnology.net để được hỗ trợ nhanh và chính xác.

Dịch vụ hỗ trợ trước, trong và sau bán hàng

  • Thời gian bảo hành: 1-5 năm (tùy nhà sản xuất, lỗi kỹ thuật).
  • Bảo hành chuyên nghiệp và nhanh chóng: Nhanh chóng tiếp nhận và xử lý bảo hành rõ ràng, minh bạch.
  • Đội ngũ kỹ thuật: Kỹ sư tư vấn, hỗ trợ lắp đặt, nghiệm thu tận nơi.
  • Dịch vụ: Cung cấp giải pháp tổng thể, tư vấn thiết kế, hỗ trợ thi công, bảo trì dự án lớn.
  • Hồ sơ kiểm định, chứng nhận: Đầy đủ cho từng lô hàng, sẵn sàng cung cấp cho chủ đầu tư, đơn vị thi công.
NP Tech chịu trách nhiệm bảo hành đối với các trường hợp sau:
- Lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất: Bao gồm các khiếm khuyết về vật liệu, quy trình sản xuất dẫn đến sản phẩm không đạt thông số kỹ thuật đã công bố như: nứt, vỡ, biến dạng bất thường trong điều kiện sử dụng bình thường, khả năng chịu lực không đảm bảo, hoặc hiện tượng lão hóa sớm không phù hợp với tuổi thọ thiết kế.
- Sản phẩm không đúng quy cách: Sai lệch về đường kính, độ dày, chiều dài cuộn so với đơn đặt hàng đã được xác nhận.
TƯ VẤN VÀ NHẬN BÁO GIÁ

Sản phẩm liên quan

Bắt đầu dự án của bạn cùng NP Tech

 

Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm ra giải pháp tối ưu

 

Tư vấn miễn phí - Báo giá trong 24h - Hỗ trợ 24/7

LIÊN HỆ NGAY
NP TECH - Footer
Custom App
Zalo
Tin nhắn
Email
Điện thoại
Tin nhắn
Điện thoại
Email
Zalo
Custom App