Model: NP-HDPE 195/150
Đường kính ngoài / trong: 195 mm / 150 mm
Độ dày thành ống: 3.5 – 4.5 mm (đỉnh sóng) / 2.5 – 3.0 mm (đáy sóng)
Độ cứng vòng: SN4 ≥ 4kN/m² (tùy chọn SN8 hoặc Type C – AASHTO)
Chiều dài tiêu chuẩn: Cuộn 30m / 50m hoặc thanh 6m
Nhiệt độ làm việc: -5°C đến +45°C (ngắn hạn đến 60°C)
Chất liệu: 100% HDPE nguyên sinh, phụ gia UV & chống oxy hoá
Khả năng uốn cong: Bán kính ≥ 10 × OD (~1950 mm)
Khả năng chống mài mòn: Hệ số thấp, phù hợp dòng chảy bùn, cát (ISO 15527)
Phương pháp nối: Măng sông, gioăng cao su, phụ kiện Co – Tê – Nút bịt
Tuổi thọ thiết kế: Trên 50 năm (thực tế có thể đạt 60–70 năm)
Hiệu suất thủy lực: Bề mặt trong trơn, hệ số nhám Manning n = 0.009 – 0.010
Màu sắc: Đen (ngoài), Cam hoặc Xanh (trong – tuỳ chọn)
Tiêu chuẩn: TCVN 7997:2009 | ISO 21138 | ASTM F894 | AASHTO M294 | EN 13476-3 | ISO 9001:2015
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn | Ghi chú |
| Đường kính ngoài (OD) | 195 mm | Đo tại đỉnh sóng ngoài, theo ISO 21138/ASTM F894 |
| Đường kính trong (ID) | 150 mm | Đo tại đáy sóng trong |
| Độ dày thành ống (đỉnh sóng) | 3.5 – 4.5 mm | Tùy theo tiêu chuẩn đặt hàng, vị trí chịu lực lớn nhất |
| Độ dày thành ống (đáy sóng) | 2.5 – 3.0 mm | Đảm bảo độ bền cơ học, chống xẹp thành |
| Độ cứng vòng (Ring Stiffness) | SN4 (≥4 kN/m²), tùy chọn SN8 (≥8 kN/m²), Type C (AASHTO) | Theo ISO 9969, ASTM F894, AASHTO M294 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | Cuộn 30m, 50m hoặc thanh 6m | Có thể đặt hàng chiều dài khác theo yêu cầu dự án |
| Khả năng chịu nhiệt độ liên tục | -5°C đến +45°C | Nhiệt độ ngắn hạn tối đa 60°C |
| Khả năng chống tia UV | Có phụ gia UV Stabilizer, bảo vệ trên 10 năm | Được kiểm nghiệm thực tế ngoài trời |
| Trọng lượng trung bình | 6.8 – 7.5 kg/mét | Phụ thuộc độ dày, tiêu chuẩn kỹ thuật |
| Khả năng chống mài mòn | Rất cao, hệ số mài mòn thấp (theo ISO 15527) | Phù hợp dòng chảy có hạt rắn, bùn cát |
| Vật liệu | HDPE nguyên sinh, phụ gia UV, chống oxy hóa | Độ bền kéo >19 MPa, giãn dài >350% |
Phân tích chi tiết:
Ống HDPE xoắn 195/150 có cấu trúc hai lớp: lớp ngoài dạng xoắn tăng cường độ cứng, lớp trong trơn nhẵn giúp giảm ma sát thủy lực, chống bám cặn. Độ dày thành ống tại đỉnh sóng lớn hơn đáy sóng, tối ưu cho khả năng chịu lực nén và tải trọng giao thông. Độ cứng vòng SN4/SN8 đáp ứng tốt các yêu cầu lắp đặt chôn ngầm dưới lòng đường hoặc khu vực có tải trọng lớn. Trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với ống bê tông hoặc gang cùng đường kính, thuận tiện vận chuyển, thi công.
Điểm khác biệt cốt lõi:
Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 có tính linh hoạt vượt trội, dễ dàng uốn cong theo địa hình, giảm nguy cơ nứt vỡ khi lắp đặt ở vị trí cong hoặc nền đất yếu. Trọng lượng nhẹ giúp giảm chi phí vận chuyển, nhân công, đồng thời chống ăn mòn hóa học tuyệt đối – điều mà ống PVC hoặc bê tông không thể đáp ứng. Bề mặt trong trơn nhẵn giúp giảm ma sát, tăng lưu lượng thoát nước.
Lợi ích về chi phí vòng đời:
Chi phí lắp đặt thấp nhờ dạng cuộn dài, ít mối nối, giảm rủi ro rò rỉ, tiết kiệm thời gian thi công. Tuổi thọ thiết kế trên 50 năm, chi phí vận hành và bảo trì gần như bằng 0 do vật liệu không bị ăn mòn, không phải thay thế định kỳ như ống kim loại hoặc bê tông.
Khả năng chống chịu hóa chất và ăn mòn:
HDPE có dải chịu pH rất rộng (1.5 – 14), phù hợp với nước thải công nghiệp, nước mưa axit, môi trường nhiễm mặn, nhiễm hóa chất. Không bị ảnh hưởng bởi axit, bazơ, dung môi hữu cơ thông thường.

Khả năng chống chịu hóa chất và ăn mòn
Tuổi thọ thiết kế và thực tế:
Ống HDPE xoắn 195/150 có tuổi thọ thiết kế trên 50 năm trong điều kiện sử dụng thông thường, thực tế có thể đạt 60–70 năm nếu lắp đặt, bảo trì đúng quy trình.
Tính linh hoạt, giảm mối nối:
Ống dạng cuộn dài giúp giảm số lượng mối nối, phụ kiện, tiết kiệm chi phí và thời gian thi công, đồng thời tăng độ an toàn vận hành.
Tiêu chuẩn quốc tế:
Ống HDPE 195/150 của NP Tech đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như:
Chứng nhận chất lượng:
Sản phẩm được kiểm định chất lượng định kỳ, có chứng nhận hợp quy, chứng nhận ISO 9001:2015, kiểm định bởi các tổ chức độc lập trong và ngoài nước, đảm bảo đủ điều kiện nghiệm thu cho các dự án lớn.
Các ứng dụng phổ biến:
Ống HDPE 195/150 được sử dụng rộng rãi cho:
Khả năng lắp đặt dưới lòng đường, tải trọng nặng:
Với độ cứng vòng SN4/SN8 hoặc Type C, ống hoàn toàn phù hợp lắp đặt dưới lòng đường, khu vực có mật độ giao thông cao, tải trọng xe tải hoặc xe công trình. Kết cấu xoắn giúp ống không bị xẹp, biến dạng dưới áp lực đất và tải trọng di chuyển bên trên.

Ống HDPE 195/150 phù hợp cho thoát nước đô thị luồn cáp điện và hệ thống tưới tiêu quy mô lớn
Phương pháp kết nối và phụ kiện:
Ống HDPE xoắn 195/150 sử dụng măng sông nối nhanh, gioăng cao su, phụ kiện Tê, Co, nút bịt… giúp thi công nhanh, kín nước, dễ tháo lắp khi cần sửa chữa hoặc mở rộng hệ thống.
Hiệu suất thủy lực:
Bề mặt trong trơn nhẵn (hệ số nhám Manning n = 0.009 – 0.010) giúp tăng lưu lượng thoát nước, hạn chế bám cặn, giảm nguy cơ tắc nghẽn. Ống duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện lưu lượng lớn, độ dốc thay đổi hoặc dòng chảy lẫn bùn cát.
Các nhà sản xuất cạnh tranh:
Trên thị trường Việt Nam và quốc tế, các đối thủ chính gồm: Vinaflex, Sao Việt Plastic, Nhựa Tiền Phong, Nhựa Bình Minh, Dura-Line (quốc tế), Emtelle, các thương hiệu Trung Quốc và Châu Âu.
Điểm mạnh của NP Tech:
Thời gian bảo hành tiêu chuẩn:
24 tháng kể từ ngày giao hàng hoặc nghiệm thu, có thể thương lượng kéo dài tới 36 tháng cho các dự án lớn.
Điều kiện và quy trình:
Bảo hành các lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất (nứt vỡ, biến dạng bất thường, không đạt thông số kỹ thuật). Không bảo hành lỗi do lắp đặt sai quy trình, tác động cơ học vượt thiết kế. Quy trình bảo hành minh bạch: tiếp nhận thông tin, kiểm tra thực tế, xử lý đổi/trả/khắc phục trong 7–14 ngày với sản phẩm có sẵn.
Giá tham khảo quốc tế:
Yếu tố ảnh hưởng giá:
Giá nguyên liệu HDPE, chi phí sản xuất, vận chuyển, tiêu chuẩn kỹ thuật (SN4/SN8, màu sắc, phụ gia đặc biệt), số lượng đặt hàng, điều kiện thanh toán, thị trường tiêu thụ.
Chính sách chiết khấu:
Đơn hàng dự án lớn (>300m) được chiết khấu 5–12%. Khách hàng thân thiết hoặc đối tác chiến lược có thể thương lượng mức giá tốt hơn, hỗ trợ vận chuyển miễn phí nội thành với số lượng lớn.
Đừng Để Vật Liệu Kém Chất Lượng Ảnh Hưởng Đến Uy Tín Và Tiến Độ Dự Án Của Bạn!
Hãy lựa chọn ống nhựa xoắn HDPE 105/80 NP Tech để đảm bảo chất lượng công trình, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Liên hệ ngay với NP Tech để nhận tư vấn chi tiết, yêu cầu mẫu và báo giá tốt nhất dành riêng cho Quý Đối tác tại TP.HCM, Cần Thơ, Đà Nẵng, Bình Dương, Đồng Nai, Kon Tum, Lâm Đồng và trên toàn quốc!
——————————-
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ NP TECH
Nhà cung cấp giải pháp vật tư kỹ thuật hàng đầu Việt Nam.
Hotline: (+84) 888 122 166
Email: nptech@nptechnology.net
Trụ sở chính: 230 Cộng Hòa Phường 12, Tân Bình, TP.HCM
Chi nhánh: 688/115 Quang Trung, Phường 11, Gò Vấp, TP.HCM
LinkedIn: Công ty NP Tech

Chứng nhận Trung tâm Ứng Dụng Tiêu Chuẩn Chất Lượng

Chứng nhận cho Ống nhựa HDPE/uPVC

Chứng nhận Hệ thống Quản lý Chất lượng

Chứng nhận sản phẩm ỐNG BẰNG PVC-U DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT

Chứng nhận sản phẩm ỐNG BẰNG PE DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT

Chứng nhận sản phẩm ỐNG NHỰA PVC-U DÙNG CHO TUYẾN CÁP NGẦM

Chứng nhận sản phẩm ỐNG POLYETYLEN (PE) Pipes Kiểu loại/type: PE 100 các đường kính danh nghĩa từ DN25 đến DN400

Chứng nhận sản phẩm Ống nhựa kết cấu bằng Polyetylen (PE) với bề mặt nhẵn (kiểu A) dùng cho mục đích thoát nước và nước thải chôn ngầm trong điều kiện không chịu áp/ Piping of unplasticized polyethylene (PE)
FAQ – Ống Nhựa Xoắn HDPE 195/150
Câu hỏi 1: Tuổi thọ của ống HDPE xoắn 195/150 là bao lâu? Trả lời: Ống có tuổi thọ thiết kế trên 50 năm trong điều kiện lắp đặt và sử dụng bình thường. Trong thực tế, nếu được thi công đúng quy trình, tuổi thọ có thể kéo dài đến 60 – 70 năm mà không cần bảo trì hay thay thế.
Câu hỏi 2: Tại sao nên chọn ống HDPE xoắn 195/150 thay vì ống bê tông hoặc PVC? Trả lời: Ống HDPE xoắn 195/150 vượt trội hơn ống bê tông hoặc PVC nhờ các ưu điểm sau:
Câu hỏi 3: Ống có khả năng chống tia UV (tia cực tím) không? Trả lời: Có. Ống được bổ sung phụ gia UV Stabilizer, giúp bảo vệ vật liệu khỏi tác động của ánh nắng mặt trời trong hơn 10 năm khi để ngoài trời, đảm bảo độ bền cho các công trình lộ thiên.
Câu hỏi 4: Các ứng dụng phổ biến nhất của ống HDPE xoắn 195/150 là gì? Trả lời: Sản phẩm được sử dụng rộng rãi cho:
Câu hỏi 5: Giá của ống nhựa xoắn HDPE 195/150 là bao nhiêu? Trả lời: Giá tham khảo tại thị trường Việt Nam dao động từ 340.000 – 420.000 VNĐ/mét. Mức giá cuối cùng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật (SN4/SN8), địa điểm giao hàng và các điều khoản thương mại khác.
Câu hỏi 6: NP Tech có chính sách chiết khấu cho đơn hàng lớn không? Trả lời: Có. Chúng tôi có chính sách chiết khấu hấp dẫn từ 5% – 12% cho các đơn hàng dự án lớn (trên 300m). Khách hàng thân thiết và đối tác chiến lược sẽ có mức giá ưu đãi tốt hơn cùng các hỗ trợ khác như miễn phí vận chuyển.
Câu hỏi 7: Sản phẩm có đầy đủ chứng nhận chất lượng để nghiệm thu dự án không? Trả lời: Chắc chắn. Ống HDPE 195/150 của NP Tech đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn trong nước (TCVN 7997:2009) và quốc tế (ISO 21138, ASTM F894, AASHTO M294). Sản phẩm đi kèm chứng nhận hợp quy, chứng chỉ xuất xưởng và ISO 9001:2015, đảm bảo đủ điều kiện nghiệm thu cho các dự án yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Thuộc tính kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn | Ghi chú |
| Đường kính ngoài (OD) | 195 mm | Đo tại đỉnh sóng ngoài, theo ISO 21138/ASTM F894 |
| Đường kính trong (ID) | 150 mm | Đo tại đáy sóng trong |
| Độ dày thành ống (đỉnh sóng) | 3.5 – 4.5 mm | Tùy theo tiêu chuẩn đặt hàng, vị trí chịu lực lớn nhất |
| Độ dày thành ống (đáy sóng) | 2.5 – 3.0 mm | Đảm bảo độ bền cơ học, chống xẹp thành |
| Độ cứng vòng (Ring Stiffness) | SN4 (≥4 kN/m²), tùy chọn SN8 (≥8 kN/m²), Type C (AASHTO) | Theo ISO 9969, ASTM F894, AASHTO M294 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | Cuộn 30m, 50m hoặc thanh 6m | Có thể đặt hàng chiều dài khác theo yêu cầu dự án |
| Khả năng chịu nhiệt độ liên tục | -5°C đến +45°C | Nhiệt độ ngắn hạn tối đa 60°C |
| Khả năng chống tia UV | Có phụ gia UV Stabilizer, bảo vệ trên 10 năm | Được kiểm nghiệm thực tế ngoài trời |
| Trọng lượng trung bình | 6.8 – 7.5 kg/mét | Phụ thuộc độ dày, tiêu chuẩn kỹ thuật |
| Khả năng chống mài mòn | Rất cao, hệ số mài mòn thấp (theo ISO 15527) | Phù hợp dòng chảy có hạt rắn, bùn cát |
| Vật liệu | HDPE nguyên sinh, phụ gia UV, chống oxy hóa | Độ bền kéo >19 MPa, giãn dài >350% |
Phân tích chi tiết:
Ống HDPE xoắn 195/150 có cấu trúc hai lớp: lớp ngoài dạng xoắn tăng cường độ cứng, lớp trong trơn nhẵn giúp giảm ma sát thủy lực, chống bám cặn. Độ dày thành ống tại đỉnh sóng lớn hơn đáy sóng, tối ưu cho khả năng chịu lực nén và tải trọng giao thông. Độ cứng vòng SN4/SN8 đáp ứng tốt các yêu cầu lắp đặt chôn ngầm dưới lòng đường hoặc khu vực có tải trọng lớn. Trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với ống bê tông hoặc gang cùng đường kính, thuận tiện vận chuyển, thi công.
Điểm khác biệt cốt lõi:
Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 có tính linh hoạt vượt trội, dễ dàng uốn cong theo địa hình, giảm nguy cơ nứt vỡ khi lắp đặt ở vị trí cong hoặc nền đất yếu. Trọng lượng nhẹ giúp giảm chi phí vận chuyển, nhân công, đồng thời chống ăn mòn hóa học tuyệt đối – điều mà ống PVC hoặc bê tông không thể đáp ứng. Bề mặt trong trơn nhẵn giúp giảm ma sát, tăng lưu lượng thoát nước.
Lợi ích về chi phí vòng đời:
Chi phí lắp đặt thấp nhờ dạng cuộn dài, ít mối nối, giảm rủi ro rò rỉ, tiết kiệm thời gian thi công. Tuổi thọ thiết kế trên 50 năm, chi phí vận hành và bảo trì gần như bằng 0 do vật liệu không bị ăn mòn, không phải thay thế định kỳ như ống kim loại hoặc bê tông.
Khả năng chống chịu hóa chất và ăn mòn:
HDPE có dải chịu pH rất rộng (1.5 – 14), phù hợp với nước thải công nghiệp, nước mưa axit, môi trường nhiễm mặn, nhiễm hóa chất. Không bị ảnh hưởng bởi axit, bazơ, dung môi hữu cơ thông thường.

Khả năng chống chịu hóa chất và ăn mòn
Tuổi thọ thiết kế và thực tế:
Ống HDPE xoắn 195/150 có tuổi thọ thiết kế trên 50 năm trong điều kiện sử dụng thông thường, thực tế có thể đạt 60–70 năm nếu lắp đặt, bảo trì đúng quy trình.
Tính linh hoạt, giảm mối nối:
Ống dạng cuộn dài giúp giảm số lượng mối nối, phụ kiện, tiết kiệm chi phí và thời gian thi công, đồng thời tăng độ an toàn vận hành.
Tiêu chuẩn quốc tế:
Ống HDPE 195/150 của NP Tech đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như:
Chứng nhận chất lượng:
Sản phẩm được kiểm định chất lượng định kỳ, có chứng nhận hợp quy, chứng nhận ISO 9001:2015, kiểm định bởi các tổ chức độc lập trong và ngoài nước, đảm bảo đủ điều kiện nghiệm thu cho các dự án lớn.
Các ứng dụng phổ biến:
Ống HDPE 195/150 được sử dụng rộng rãi cho:
Khả năng lắp đặt dưới lòng đường, tải trọng nặng:
Với độ cứng vòng SN4/SN8 hoặc Type C, ống hoàn toàn phù hợp lắp đặt dưới lòng đường, khu vực có mật độ giao thông cao, tải trọng xe tải hoặc xe công trình. Kết cấu xoắn giúp ống không bị xẹp, biến dạng dưới áp lực đất và tải trọng di chuyển bên trên.

Ống HDPE 195/150 phù hợp cho thoát nước đô thị luồn cáp điện và hệ thống tưới tiêu quy mô lớn
Phương pháp kết nối và phụ kiện:
Ống HDPE xoắn 195/150 sử dụng măng sông nối nhanh, gioăng cao su, phụ kiện Tê, Co, nút bịt… giúp thi công nhanh, kín nước, dễ tháo lắp khi cần sửa chữa hoặc mở rộng hệ thống.
Hiệu suất thủy lực:
Bề mặt trong trơn nhẵn (hệ số nhám Manning n = 0.009 – 0.010) giúp tăng lưu lượng thoát nước, hạn chế bám cặn, giảm nguy cơ tắc nghẽn. Ống duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện lưu lượng lớn, độ dốc thay đổi hoặc dòng chảy lẫn bùn cát.
Các nhà sản xuất cạnh tranh:
Trên thị trường Việt Nam và quốc tế, các đối thủ chính gồm: Vinaflex, Sao Việt Plastic, Nhựa Tiền Phong, Nhựa Bình Minh, Dura-Line (quốc tế), Emtelle, các thương hiệu Trung Quốc và Châu Âu.
Điểm mạnh của NP Tech:
Thời gian bảo hành tiêu chuẩn:
24 tháng kể từ ngày giao hàng hoặc nghiệm thu, có thể thương lượng kéo dài tới 36 tháng cho các dự án lớn.
Điều kiện và quy trình:
Bảo hành các lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất (nứt vỡ, biến dạng bất thường, không đạt thông số kỹ thuật). Không bảo hành lỗi do lắp đặt sai quy trình, tác động cơ học vượt thiết kế. Quy trình bảo hành minh bạch: tiếp nhận thông tin, kiểm tra thực tế, xử lý đổi/trả/khắc phục trong 7–14 ngày với sản phẩm có sẵn.
Giá tham khảo quốc tế:
Yếu tố ảnh hưởng giá:
Giá nguyên liệu HDPE, chi phí sản xuất, vận chuyển, tiêu chuẩn kỹ thuật (SN4/SN8, màu sắc, phụ gia đặc biệt), số lượng đặt hàng, điều kiện thanh toán, thị trường tiêu thụ.
Chính sách chiết khấu:
Đơn hàng dự án lớn (>300m) được chiết khấu 5–12%. Khách hàng thân thiết hoặc đối tác chiến lược có thể thương lượng mức giá tốt hơn, hỗ trợ vận chuyển miễn phí nội thành với số lượng lớn.
Đừng Để Vật Liệu Kém Chất Lượng Ảnh Hưởng Đến Uy Tín Và Tiến Độ Dự Án Của Bạn!
Hãy lựa chọn ống nhựa xoắn HDPE 105/80 NP Tech để đảm bảo chất lượng công trình, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Liên hệ ngay với NP Tech để nhận tư vấn chi tiết, yêu cầu mẫu và báo giá tốt nhất dành riêng cho Quý Đối tác tại TP.HCM, Cần Thơ, Đà Nẵng, Bình Dương, Đồng Nai, Kon Tum, Lâm Đồng và trên toàn quốc!
——————————-
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ NP TECH
Nhà cung cấp giải pháp vật tư kỹ thuật hàng đầu Việt Nam.
Hotline: (+84) 888 122 166
Email: nptech@nptechnology.net
Trụ sở chính: 230 Cộng Hòa Phường 12, Tân Bình, TP.HCM
Chi nhánh: 688/115 Quang Trung, Phường 11, Gò Vấp, TP.HCM
LinkedIn: Công ty NP Tech

Chứng nhận Trung tâm Ứng Dụng Tiêu Chuẩn Chất Lượng

Chứng nhận cho Ống nhựa HDPE/uPVC

Chứng nhận Hệ thống Quản lý Chất lượng

Chứng nhận sản phẩm ỐNG BẰNG PVC-U DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT

Chứng nhận sản phẩm ỐNG BẰNG PE DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT

Chứng nhận sản phẩm ỐNG NHỰA PVC-U DÙNG CHO TUYẾN CÁP NGẦM

Chứng nhận sản phẩm ỐNG POLYETYLEN (PE) Pipes Kiểu loại/type: PE 100 các đường kính danh nghĩa từ DN25 đến DN400

Chứng nhận sản phẩm Ống nhựa kết cấu bằng Polyetylen (PE) với bề mặt nhẵn (kiểu A) dùng cho mục đích thoát nước và nước thải chôn ngầm trong điều kiện không chịu áp/ Piping of unplasticized polyethylene (PE)
FAQ – Ống Nhựa Xoắn HDPE 195/150
Câu hỏi 1: Tuổi thọ của ống HDPE xoắn 195/150 là bao lâu? Trả lời: Ống có tuổi thọ thiết kế trên 50 năm trong điều kiện lắp đặt và sử dụng bình thường. Trong thực tế, nếu được thi công đúng quy trình, tuổi thọ có thể kéo dài đến 60 – 70 năm mà không cần bảo trì hay thay thế.
Câu hỏi 2: Tại sao nên chọn ống HDPE xoắn 195/150 thay vì ống bê tông hoặc PVC? Trả lời: Ống HDPE xoắn 195/150 vượt trội hơn ống bê tông hoặc PVC nhờ các ưu điểm sau:
Câu hỏi 3: Ống có khả năng chống tia UV (tia cực tím) không? Trả lời: Có. Ống được bổ sung phụ gia UV Stabilizer, giúp bảo vệ vật liệu khỏi tác động của ánh nắng mặt trời trong hơn 10 năm khi để ngoài trời, đảm bảo độ bền cho các công trình lộ thiên.
Câu hỏi 4: Các ứng dụng phổ biến nhất của ống HDPE xoắn 195/150 là gì? Trả lời: Sản phẩm được sử dụng rộng rãi cho:
Câu hỏi 5: Giá của ống nhựa xoắn HDPE 195/150 là bao nhiêu? Trả lời: Giá tham khảo tại thị trường Việt Nam dao động từ 340.000 – 420.000 VNĐ/mét. Mức giá cuối cùng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn kỹ thuật (SN4/SN8), địa điểm giao hàng và các điều khoản thương mại khác.
Câu hỏi 6: NP Tech có chính sách chiết khấu cho đơn hàng lớn không? Trả lời: Có. Chúng tôi có chính sách chiết khấu hấp dẫn từ 5% – 12% cho các đơn hàng dự án lớn (trên 300m). Khách hàng thân thiết và đối tác chiến lược sẽ có mức giá ưu đãi tốt hơn cùng các hỗ trợ khác như miễn phí vận chuyển.
Câu hỏi 7: Sản phẩm có đầy đủ chứng nhận chất lượng để nghiệm thu dự án không? Trả lời: Chắc chắn. Ống HDPE 195/150 của NP Tech đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn trong nước (TCVN 7997:2009) và quốc tế (ISO 21138, ASTM F894, AASHTO M294). Sản phẩm đi kèm chứng nhận hợp quy, chứng chỉ xuất xưởng và ISO 9001:2015, đảm bảo đủ điều kiện nghiệm thu cho các dự án yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất.
Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm ra giải pháp tối ưu
Tư vấn miễn phí - Báo giá trong 24h - Hỗ trợ 24/7