Model: NP-HDPE 50/40
Đường kính ngoài / trong: 50 mm / 40 mm
Độ dày thành ống: 2.0 – 2.5 mm (tuỳ theo SN)
Độ cứng vòng: SN4 ≥ 4kN/m² (tuỳ chọn SN8 theo yêu cầu dự án)
Chiều dài tiêu chuẩn: 50m / 100m (hoặc thanh 6m)
Nhiệt độ làm việc: -5°C đến +45°C (ngắn hạn đến 60°C)
Chất liệu: 100% HDPE nguyên sinh, tích hợp phụ gia UV & tăng độ bền
Khả năng uốn cong: Bán kính ≥ 10 × OD (~500 mm)
Phương pháp nối: Măng sông, ren ngoài, nút bịt kín khít
Tuổi thọ thiết kế: Trên 50 năm
Màu sắc: Đen (ngoài), Cam hoặc Xanh (trong – tuỳ chọn)
Tiêu chuẩn: TCVN 7997:2009 | ASTM F2648 | EN 13476-3 | ISO 9001:2015
Là một nhà thầu hay kỹ sư dự án, tôi hiểu rõ những thách thức bạn phải đối mặt hàng ngày: áp lực về tiến độ, yêu cầu kỹ thuật khắt khe từ chủ đầu tư, và bài toán tối ưu chi phí cho mỗi hạng mục. Đặc biệt với hệ thống điện và viễn thông ngầm, việc lựa chọn một loại ống luồn cáp không chỉ đảm bảo an toàn cho hệ thống mà còn quyết định đến tuổi thọ và chi phí vận hành của cả công trình.
Trong suốt hơn 10 năm làm việc trong ngành, tôi đã chứng kiến nhiều dự án phải trả giá đắt vì lựa chọn vật tư sai lầm. Chính vì vậy, hôm nay, với tư cách là chuyên gia kỹ thuật từ NP Tech, tôi muốn phân tích chi tiết về sản phẩm ống nhựa xoắn HDPE D50/40 – một giải pháp đã được kiểm chứng về hiệu quả, độ bền và tính kinh tế, giúp các nhà thầu an tâm triển khai những dự án quan trọng nhất.
Bài viết này sẽ đi sâu vào thông số kỹ thuật, những lợi ích vượt trội, các ứng dụng thực tế và lý do vì sao sản phẩm của NP Tech lại là lựa chọn đáng tin cậy cho dự án của bạn.
Để đưa ra quyết định kỹ thuật chính xác, việc nắm rõ thông số sản phẩm là điều kiện tiên quyết. Ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 của NP Tech được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn trong nước và quốc tế.
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn | Ý nghĩa & Lợi ích cho dự án |
| Đường kính ngoài (OD) | 50 ± 2.0 mm | Kích thước phổ biến, dễ dàng tương thích với các thiết kế hạ tầng và phụ kiện trên thị trường. |
| Đường kính trong (ID) | 40 ± 2.0 mm | Không gian luồn cáp rộng rãi, phù hợp cho các loại cáp điện và cáp viễn thông vừa và nhỏ. |
| Độ dày thành ống | 2.0 – 2.5 mm | Đảm bảo khả năng chịu lực cơ học, chống biến dạng khi chôn lấp hoặc chịu tải trọng giao thông nhẹ. |
| Độ cứng vòng (Ring Stiffness) | SN4 (≥4 kN/m²) hoặc SN8 (≥8 kN/m²) | SN4 đáp ứng tốt các yêu cầu chôn ngầm thông thường. SN8 là lựa chọn tối ưu cho khu vực chịu tải trọng lớn như nền đường, bãi xe. |
| Chiều dài tiêu chuẩn | Cuộn 50m, 100m hoặc thanh 6m | Dạng cuộn dài giúp giảm thiểu mối nối, tiết kiệm chi phí nhân công, vật tư phụ và giảm rủi ro rò rỉ. |
| Khả năng chịu nhiệt độ | -5°C đến +45°C (ngắn hạn tới 60°C) | Phù hợp với điều kiện khí hậu khắc nghiệt tại Việt Nam, đảm bảo ống không bị biến dạng do nhiệt. |
| Chống tia UV | Có phụ gia UV Stabilizer | Chống lão hóa, giòn gãy khi lưu trữ hoặc lắp đặt ngoài trời trong thời gian dài. |
| Vật liệu | 100% nhựa HDPE nguyên sinh & phụ gia | Đảm bảo độ bền kéo vượt trội (>19 MPa) và độ giãn dài cao (>350%), giúp ống dẻo dai, khó bị nứt gãy. |
Phân tích chuyên sâu từ chuyên gia:
Kích thước D50/40 (đường kính ngoài 50mm, đường kính trong 40mm) là lựa chọn lý tưởng cho việc bảo vệ cáp điện hạ thế, cáp quang, cáp tín hiệu trong các khu đô thị, khu công nghiệp. Độ cứng vòng SN4 là tiêu chuẩn cho các ứng dụng chôn lấp thông thường. Tuy nhiên, đối với các dự án yêu cầu đi ngầm dưới lòng đường hoặc khu vực có xe tải qua lại, chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng sử dụng loại SN8 để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống cáp bên trong.
Trên thị trường có nhiều lựa chọn, nhưng ống nhựa xoắn HDPE D50/40 của chúng tôi tạo ra sự khác biệt nhờ những ưu điểm kỹ thuật vượt trội, mang lại lợi ích trực tiếp cho nhà thầu.
Khác với ống PVC thẳng và cứng, cấu trúc gân xoắn của ống HDPE cho phép uốn cong linh hoạt theo địa hình lắp đặt mà không cần đến nhiều co, lơi. Điều này đặc biệt hữu ích khi thi công ở những khu vực phức tạp, có nhiều chướng ngại vật. Khả năng này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí phụ kiện mà còn rút ngắn đáng kể thời gian thi công.
Đây là yếu tố mà mọi nhà thầu đều quan tâm. Ống HDPE D50/40 dạng cuộn (50m, 100m) giúp giảm đến 90% số lượng mối nối so với ống PVC (thường dài 4m). Ít mối nối hơn đồng nghĩa với:
Với tuổi thọ thiết kế trên 50 năm, chi phí bảo trì, sửa chữa, thay thế gần như bằng không, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội trong suốt vòng đời công trình.
Uy tín của một dự án được xây dựng từ chất lượng của từng vật liệu. NP Tech cam kết cung cấp sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất:
Tất cả sản phẩm đều có đầy đủ chứng nhận hợp quy, phiếu kiểm định chất lượng từ các đơn vị độc lập uy tín. Đây không chỉ là những ký hiệu trên giấy tờ, mà là sự cam kết của NP Tech về một sản phẩm an toàn, đáng tin cậy, và đủ tiêu chuẩn để nghiệm thu tại những dự án khắt khe nhất.
Với những đặc tính ưu việt, ống HDPE D50/40 là lựa chọn hàng đầu cho nhiều hạng mục công trình:
Phụ kiện đồng bộ, giải pháp trọn gói
Chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại phụ kiện đi kèm như măng sông, khớp nối, nút bịt, co, tê… đảm bảo tính đồng bộ, kín nước tuyệt đối và dễ dàng cho việc lắp đặt, bảo trì.
Để giúp bạn có cái nhìn khách quan, tôi đã lập bảng so sánh nhanh giữa NP Tech và các thương hiệu truyền thống khác trên thị trường:
| Tiêu chí | Ống nhựa xoắn HDPE NP Tech | Các thương hiệu truyền thống |
| Chất lượng | 100% nhựa nguyên sinh, kiểm soát nghiêm ngặt, chứng nhận đầy đủ. | Chất lượng tốt nhưng đôi khi không đồng đều giữa các lô hàng. |
| Giá cả | Cạnh tranh trực tiếp từ nhà sản xuất, chính sách chiết khấu linh hoạt. | Giá cao hơn do chi phí thương hiệu và hệ thống phân phối đa cấp. |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Đội ngũ kỹ sư tư vấn chuyên sâu, hỗ trợ tận chân công trình. | Hỗ trợ chủ yếu qua đại lý, có thể hạn chế về chuyên môn sâu. |
| Phụ kiện | Đa dạng, đồng bộ, luôn có sẵn. | Có thể thiếu một số phụ kiện đặc thù. |
| Giao hàng | Nhanh chóng, linh hoạt, đáp ứng tiến độ gấp của dự án. | Phụ thuộc vào lịch trình của đại lý phân phối. |
| Hệ thống phân phối | Tập trung vào các thị trường trọng điểm, phục vụ trực tiếp dự án. | Rộng khắp nhưng có thể làm tăng chi phí trung gian. |
Chúng tôi hiểu rằng các thương hiệu lớn có lợi thế về độ phủ. Tuy nhiên, NP Tech chọn con đường khác biệt: tập trung vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, trở thành đối tác tin cậy đồng hành cùng thành công của dự án.
Bảng giá tham khảo ống nhựa xoắn HDPE D50/40 (Cập nhật 2025)
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo. Giá chính thức sẽ phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, yêu cầu kỹ thuật (SN4/SN8), địa điểm giao hàng và điều kiện thanh toán.
Chính sách chiết khấu hấp dẫn
Chính sách bảo hành chuyên nghiệp
Lựa chọn ống nhựa xoắn HDPE D50/40 của NP Tech không chỉ là mua một sản phẩm vật tư, mà là đầu tư vào một giải pháp toàn diện, mang lại sự an tâm về chất lượng, hiệu quả về chi phí và sự đảm bảo về tiến độ cho dự án của bạn. Với cấu trúc bền bỉ, khả năng thích ứng linh hoạt và các chứng nhận chất lượng uy tín, đây chính là nền tảng vững chắc cho các hệ thống hạ tầng ngầm hiện đại.
Với kinh nghiệm của một chuyên gia kỹ thuật, tôi tin rằng đây là lựa chọn thông minh và kinh tế nhất cho các nhà thầu đang tìm kiếm sự hoàn hảo.
Bạn cần tư vấn kỹ thuật chi tiết hơn hay một báo giá cạnh tranh cho dự án của mình?
Đừng ngần ngại, hãy liên hệ ngay với đội ngũ NP Tech để nhận báo giá chi tiết, tư vấn kỹ thuật miễn phí và yêu cầu mẫu sản phẩm.

Chứng nhận Trung tâm Ứng Dụng Tiêu Chuẩn Chất Lượng

Chứng nhận cho Ống nhựa HDPE/uPVC

Chứng nhận Hệ thống Quản lý Chất lượng

Chứng nhận sản phẩm ỐNG BẰNG PVC-U DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT

Chứng nhận sản phẩm ỐNG BẰNG PE DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT

Chứng nhận sản phẩm ỐNG NHỰA PVC-U DÙNG CHO TUYẾN CÁP NGẦM

Chứng nhận sản phẩm ỐNG POLYETYLEN (PE) Pipes Kiểu loại/type: PE 100 các đường kính danh nghĩa từ DN25 đến DN400

Chứng nhận sản phẩm Ống nhựa kết cấu bằng Polyetylen (PE) với bề mặt nhẵn (kiểu A) dùng cho mục đích thoát nước và nước thải chôn ngầm trong điều kiện không chịu áp/ Piping of unplasticized polyethylene (PE)
Là một nhà thầu hay kỹ sư dự án, tôi hiểu rõ những thách thức bạn phải đối mặt hàng ngày: áp lực về tiến độ, yêu cầu kỹ thuật khắt khe từ chủ đầu tư, và bài toán tối ưu chi phí cho mỗi hạng mục. Đặc biệt với hệ thống điện và viễn thông ngầm, việc lựa chọn một loại ống luồn cáp không chỉ đảm bảo an toàn cho hệ thống mà còn quyết định đến tuổi thọ và chi phí vận hành của cả công trình.
Trong suốt hơn 10 năm làm việc trong ngành, tôi đã chứng kiến nhiều dự án phải trả giá đắt vì lựa chọn vật tư sai lầm. Chính vì vậy, hôm nay, với tư cách là chuyên gia kỹ thuật từ NP Tech, tôi muốn phân tích chi tiết về sản phẩm ống nhựa xoắn HDPE D50/40 – một giải pháp đã được kiểm chứng về hiệu quả, độ bền và tính kinh tế, giúp các nhà thầu an tâm triển khai những dự án quan trọng nhất.
Bài viết này sẽ đi sâu vào thông số kỹ thuật, những lợi ích vượt trội, các ứng dụng thực tế và lý do vì sao sản phẩm của NP Tech lại là lựa chọn đáng tin cậy cho dự án của bạn.
Để đưa ra quyết định kỹ thuật chính xác, việc nắm rõ thông số sản phẩm là điều kiện tiên quyết. Ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 của NP Tech được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn trong nước và quốc tế.
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn | Ý nghĩa & Lợi ích cho dự án |
| Đường kính ngoài (OD) | 50 ± 2.0 mm | Kích thước phổ biến, dễ dàng tương thích với các thiết kế hạ tầng và phụ kiện trên thị trường. |
| Đường kính trong (ID) | 40 ± 2.0 mm | Không gian luồn cáp rộng rãi, phù hợp cho các loại cáp điện và cáp viễn thông vừa và nhỏ. |
| Độ dày thành ống | 2.0 – 2.5 mm | Đảm bảo khả năng chịu lực cơ học, chống biến dạng khi chôn lấp hoặc chịu tải trọng giao thông nhẹ. |
| Độ cứng vòng (Ring Stiffness) | SN4 (≥4 kN/m²) hoặc SN8 (≥8 kN/m²) | SN4 đáp ứng tốt các yêu cầu chôn ngầm thông thường. SN8 là lựa chọn tối ưu cho khu vực chịu tải trọng lớn như nền đường, bãi xe. |
| Chiều dài tiêu chuẩn | Cuộn 50m, 100m hoặc thanh 6m | Dạng cuộn dài giúp giảm thiểu mối nối, tiết kiệm chi phí nhân công, vật tư phụ và giảm rủi ro rò rỉ. |
| Khả năng chịu nhiệt độ | -5°C đến +45°C (ngắn hạn tới 60°C) | Phù hợp với điều kiện khí hậu khắc nghiệt tại Việt Nam, đảm bảo ống không bị biến dạng do nhiệt. |
| Chống tia UV | Có phụ gia UV Stabilizer | Chống lão hóa, giòn gãy khi lưu trữ hoặc lắp đặt ngoài trời trong thời gian dài. |
| Vật liệu | 100% nhựa HDPE nguyên sinh & phụ gia | Đảm bảo độ bền kéo vượt trội (>19 MPa) và độ giãn dài cao (>350%), giúp ống dẻo dai, khó bị nứt gãy. |
Phân tích chuyên sâu từ chuyên gia:
Kích thước D50/40 (đường kính ngoài 50mm, đường kính trong 40mm) là lựa chọn lý tưởng cho việc bảo vệ cáp điện hạ thế, cáp quang, cáp tín hiệu trong các khu đô thị, khu công nghiệp. Độ cứng vòng SN4 là tiêu chuẩn cho các ứng dụng chôn lấp thông thường. Tuy nhiên, đối với các dự án yêu cầu đi ngầm dưới lòng đường hoặc khu vực có xe tải qua lại, chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng sử dụng loại SN8 để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống cáp bên trong.
Trên thị trường có nhiều lựa chọn, nhưng ống nhựa xoắn HDPE D50/40 của chúng tôi tạo ra sự khác biệt nhờ những ưu điểm kỹ thuật vượt trội, mang lại lợi ích trực tiếp cho nhà thầu.
Khác với ống PVC thẳng và cứng, cấu trúc gân xoắn của ống HDPE cho phép uốn cong linh hoạt theo địa hình lắp đặt mà không cần đến nhiều co, lơi. Điều này đặc biệt hữu ích khi thi công ở những khu vực phức tạp, có nhiều chướng ngại vật. Khả năng này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí phụ kiện mà còn rút ngắn đáng kể thời gian thi công.
Đây là yếu tố mà mọi nhà thầu đều quan tâm. Ống HDPE D50/40 dạng cuộn (50m, 100m) giúp giảm đến 90% số lượng mối nối so với ống PVC (thường dài 4m). Ít mối nối hơn đồng nghĩa với:
Với tuổi thọ thiết kế trên 50 năm, chi phí bảo trì, sửa chữa, thay thế gần như bằng không, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội trong suốt vòng đời công trình.
Uy tín của một dự án được xây dựng từ chất lượng của từng vật liệu. NP Tech cam kết cung cấp sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất:
Tất cả sản phẩm đều có đầy đủ chứng nhận hợp quy, phiếu kiểm định chất lượng từ các đơn vị độc lập uy tín. Đây không chỉ là những ký hiệu trên giấy tờ, mà là sự cam kết của NP Tech về một sản phẩm an toàn, đáng tin cậy, và đủ tiêu chuẩn để nghiệm thu tại những dự án khắt khe nhất.
Với những đặc tính ưu việt, ống HDPE D50/40 là lựa chọn hàng đầu cho nhiều hạng mục công trình:
Phụ kiện đồng bộ, giải pháp trọn gói
Chúng tôi cung cấp đầy đủ các loại phụ kiện đi kèm như măng sông, khớp nối, nút bịt, co, tê… đảm bảo tính đồng bộ, kín nước tuyệt đối và dễ dàng cho việc lắp đặt, bảo trì.
Để giúp bạn có cái nhìn khách quan, tôi đã lập bảng so sánh nhanh giữa NP Tech và các thương hiệu truyền thống khác trên thị trường:
| Tiêu chí | Ống nhựa xoắn HDPE NP Tech | Các thương hiệu truyền thống |
| Chất lượng | 100% nhựa nguyên sinh, kiểm soát nghiêm ngặt, chứng nhận đầy đủ. | Chất lượng tốt nhưng đôi khi không đồng đều giữa các lô hàng. |
| Giá cả | Cạnh tranh trực tiếp từ nhà sản xuất, chính sách chiết khấu linh hoạt. | Giá cao hơn do chi phí thương hiệu và hệ thống phân phối đa cấp. |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Đội ngũ kỹ sư tư vấn chuyên sâu, hỗ trợ tận chân công trình. | Hỗ trợ chủ yếu qua đại lý, có thể hạn chế về chuyên môn sâu. |
| Phụ kiện | Đa dạng, đồng bộ, luôn có sẵn. | Có thể thiếu một số phụ kiện đặc thù. |
| Giao hàng | Nhanh chóng, linh hoạt, đáp ứng tiến độ gấp của dự án. | Phụ thuộc vào lịch trình của đại lý phân phối. |
| Hệ thống phân phối | Tập trung vào các thị trường trọng điểm, phục vụ trực tiếp dự án. | Rộng khắp nhưng có thể làm tăng chi phí trung gian. |
Chúng tôi hiểu rằng các thương hiệu lớn có lợi thế về độ phủ. Tuy nhiên, NP Tech chọn con đường khác biệt: tập trung vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, trở thành đối tác tin cậy đồng hành cùng thành công của dự án.
Bảng giá tham khảo ống nhựa xoắn HDPE D50/40 (Cập nhật 2025)
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo. Giá chính thức sẽ phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, yêu cầu kỹ thuật (SN4/SN8), địa điểm giao hàng và điều kiện thanh toán.
Chính sách chiết khấu hấp dẫn
Chính sách bảo hành chuyên nghiệp
Lựa chọn ống nhựa xoắn HDPE D50/40 của NP Tech không chỉ là mua một sản phẩm vật tư, mà là đầu tư vào một giải pháp toàn diện, mang lại sự an tâm về chất lượng, hiệu quả về chi phí và sự đảm bảo về tiến độ cho dự án của bạn. Với cấu trúc bền bỉ, khả năng thích ứng linh hoạt và các chứng nhận chất lượng uy tín, đây chính là nền tảng vững chắc cho các hệ thống hạ tầng ngầm hiện đại.
Với kinh nghiệm của một chuyên gia kỹ thuật, tôi tin rằng đây là lựa chọn thông minh và kinh tế nhất cho các nhà thầu đang tìm kiếm sự hoàn hảo.
Bạn cần tư vấn kỹ thuật chi tiết hơn hay một báo giá cạnh tranh cho dự án của mình?
Đừng ngần ngại, hãy liên hệ ngay với đội ngũ NP Tech để nhận báo giá chi tiết, tư vấn kỹ thuật miễn phí và yêu cầu mẫu sản phẩm.

Chứng nhận Trung tâm Ứng Dụng Tiêu Chuẩn Chất Lượng

Chứng nhận cho Ống nhựa HDPE/uPVC

Chứng nhận Hệ thống Quản lý Chất lượng

Chứng nhận sản phẩm ỐNG BẰNG PVC-U DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT

Chứng nhận sản phẩm ỐNG BẰNG PE DÙNG CHO HỆ THỐNG CẤP NƯỚC THOÁT NƯỚC TRONG ĐIỀU KIỆN CÓ ÁP SUẤT

Chứng nhận sản phẩm ỐNG NHỰA PVC-U DÙNG CHO TUYẾN CÁP NGẦM

Chứng nhận sản phẩm ỐNG POLYETYLEN (PE) Pipes Kiểu loại/type: PE 100 các đường kính danh nghĩa từ DN25 đến DN400

Chứng nhận sản phẩm Ống nhựa kết cấu bằng Polyetylen (PE) với bề mặt nhẵn (kiểu A) dùng cho mục đích thoát nước và nước thải chôn ngầm trong điều kiện không chịu áp/ Piping of unplasticized polyethylene (PE)
Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm ra giải pháp tối ưu
Tư vấn miễn phí - Báo giá trong 24h - Hỗ trợ 24/7